標準化:Xóa

自韋那威箕(VI NA UY KI)・委班復生漢喃越南
𨀈細: 轉向, 尋劍

Check mark (đã)確定(xác định)
vi

  • Lau đi: Xoá bảng đen
  • Bỏ qua: Xoá tội; Xoá bàn cờ
  • Rất trắng: Trắng xoá

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net


𡨸(chữ)(chuẩn)

𡨸(chữ)(dị)(thể)[1] 赦 舍 扠

References[𢯢]

  1. Dictionnaire Annamite-Français. Langue officielle et langue vulgaire. Bonet, Jean, 1899