恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:Với」

n空固𥿂略𢯢𢷮
 
(空顯示1番版於𡧲𧵑共𠊛用)
𣳔18: 𣳔18:


==Với²==
==Với²==
{{cxd}}
{{dxd}}
<small>
<small>
''vi''
''vi''
𣳔32: 𣳔32:
</small>
</small>


{{tc|}}
{{tc|𢭲}}


{{dt|𠇍 𢭲 貝 喟}}
{{dt|𠇍 𢭲 貝 喟}}

版㵋一𣅶09:29、𣈜21𣎃1𢆥2014

Với¹

?? 𣗓確定chưa xác định The Standard Nom of 「Với」 has not been determined yet. Please feel free to discuss with us. (How to Vote? · Rule of Determination for Voting)
vi

  • Cùng: Cha với con
  • Còn âm xưa là Vuối*

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net

𡨸chữchuẩn

𡨸chữdịthể𠇍 𢭲 買 众 貝 某

Với²

Check mark đã確定xác định
vi

  • Giơ tay cố chụp vật ở cao: Không với tới
  • Hết chỗ bám: Chới với
  • Cụm từ: Với lại (* vả lại: * vừa rời đi vừa dặn thêm)

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net

𡨸chữchuẩn
𢭲

𡨸chữdịthể𠇍 𢭲 貝 喟