標準化:Trái

自韋那威箕(VI NA UY KI)・委班復生漢喃越南
𨀈細: 轉向, 尋劍

Trái¹[𢯢]

Check mark (đã)確定(xác định)
vi.

  • Quả cây: Cây ăn trái
  • Có hình quả cây: Trái tim

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net


𡨸(chữ)(chuẩn)𣛤

𡨸(chữ)(dị)(thể)𣡙 𧀞 𢁑 𣡚

Trái²[𢯢]

Check mark (đã)確定(xác định)
vi.

  • Bệnh sởi: Trái rạ

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net


𡨸(chữ)(chuẩn)

𡨸(chữ)(dị)(thể) -

Trái³[𢯢]

Check mark (đã)確定(xác định)
vi.

  • Bên tả: Quẹo trái; Tay trái
  • Phía dưới: Mặt trái
  • Không thuận chiều: Trái ngược; Trái mùa; Viết (chữ Hán) trái cựa; Mặc áo trái (lộn mặt trong ra ngoài)
  • Liên từ: Trái lại (mở đầu câu mới cho ý kiến nghịch với câu trước)
  • Sai: Trái phép

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net


𡨸(chữ)(chuẩn)

𡨸(chữ)(dị)(thể) -

𡨸漢[𢯢]

  • 債(债)
  • 債(债)