標準化:Từ

自韋那威箕(VI NA UY KI)・委班復生漢喃越南
𨀈細: 轉向, 尋劍

Từ¹[𢯢]

Check mark (đã)確定(xác định)
vi.

  • Điểm đầu làm mốc: Từ đây tới đó; Từ nay

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net


𡨸(chữ)(chuẩn)

𡨸(chữ)(dị)(thể) -

Từ²[𢯢]

?? 𣗓確定(chưa xác định) The Standard Nom of 「Từ」 has not been determined yet. Please feel free to discuss with us. (How to Vote? · Rule of Determination for Voting)
vi.

  • Phục vụ viên ở chùa: Ông từ vào đền
  • Củ thuộc loại khoai

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net


𡨸(chữ)(chuẩn)

𡨸(chữ)(dị)(thể)祠 徐

𡨸漢[𢯢]

  • 詞(词)
  • 瓷(甆)
  • 辭(辤辞)