標準化:Cũng

自韋那威箕(VI NA UY KI)・委班復生漢喃越南
𨀈細: 轉向, 尋劍

Check mark (đã)確定(xác định)

vi.

  • Lại như thế: Cũng vậy mà thôi


𡨸(chữ)(chuẩn)

𡨸(chữ)(dị)(thể)共 供


※ những chữ/từ phát âm/đánh vần giống như 「Cũng」:
cùng cõng cộng