準化:名冊各國家吧漨領土

番版𠓨𣅶16:58、𣈜18𣎃11𢆥2014𧵑SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) (→‎A)

介紹

This is the List of sovereign states in Han-Nom with Standard Chunom.

The Vietnamese readings of the country names are mainly based on

The Han-Nom characters used in this list are all Transliteration Characters (Recommended characters for phonetic-transliteration). Transliteration Characters are marked with a * sign in The List of Vietnamese Common Syllables by Frequency.

Wikipedia:ISO 3166-1 alpha-3

規則quy tắc𧵑của音譯âm dịch

  • Transliteration characters are unrelated to tones. One syllable has only one transliteration character.
    e.g. 咖 = ca cà cá cã cạ cả
If needed, choose the closest tone: ờ - ơ - ớ - ợ - ở - ỡ
  • -l → -n
    e.g. Brasil → Bra-xin → bờ ra xin → 巴𤄷
  • p- → b-
    e.g. Singapore → Xinh ga po → Xinh ga bo → 𦎡迦
  • Consonant cluster: c1c2- → c1 c2-
    e.g. Brasil → Bra-xin → bờ ra xin → 巴𤄷
    e.g. Slovakia → Xlô-va-ki-a → xờ lô va ki a → 綀露𠇕其阿

名冊國家

A

  • 渥軒司那ác hen ti na [Argentina → ác hen ti na]
    共和渥軒司那(cộng hoà ác hen ti na) / Argentine Republic
    {{ARG}} → ・ {{ARG1}} → 渥軒司那 ・ {{ARG2}} → áchentina(Argentina) ・ {{ARG3}} → 渥軒司那
  • 安支𠶋an giê ri [Algérie → an giê ri]
    共和安支𠶋民主吧人民(Cộng hoà An giê ri Dân chủ và Nhân dân) / People's Democratic Republic of Algeria
    {{DZA}} → ・ {{DZA1}} → 安支𠶋 ・ {{DZA2}} → angiê𠶋ri(Algérie) ・ {{DZA3}} → 安支𠶋
  • 聯合王國英吧北埃縺Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai len [Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len → Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai len]
    聯合王國英吧北埃縺(Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai len) / United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
    {{GBR}} → 板㑄:GBR ・ {{GBR1}} → 板㑄:GBR1 ・ {{GBR2}} → 板㑄:GBR2 ・ {{GBR3}} → 連合王國英吧北埃縺

B

  • 坡𦋦吀bờ ra xin [Brasil → Bra-xin → bờ ra xin]
    共和聯邦坡𦋦吀(cộng hoà liên bang bờ ra xin) / Federative Republic of Brazil
    {{BRA}} → ・ {{BRA1}} → 坡𦋦吀 ・ {{BRA2}} → bờ𦋦raxin(Brasil) ・ {{BRA3}} → 坡𠚢吀
  • 逋璃韋亞bô li vi a [Bolivia → Bô-li-vi-a]
    家渃多民族逋璃韋亞(Nhà nước Đa dân tộc Bô-li-vi-a) / Plurinational State of Bolivia
    {{BOL}} → 板㑄:BOL ・ {{BOL1}} → 板㑄:BOL1 ・ {{BOL2}} → 逋璃韋亞Bolivia ・ {{BOL3}} → 逋璃韋亞

C

  • 支黎chi lê [Chile → chi lê]
    共和支黎(cộng hoà chi lê)
    Republic of Chile
  • 沽𨇣啤亞cô lôm bi a [Colombia → cô lôm bi a]
    共和沽𨇣啤亞(cộng hoà cô lôm bi a)
    Republic of Colombia
  • 榾疎些𠶋迦cốt xờ ta ri ca [Costa Rica → Cốt-xta Ri-ca → cốt xờ ta ri ca]
    共和榾疎些𠶋迦(cộng hoà cốt xờ ta ri ca) / Republic of Costa Rica
  • 鴝巴cu ba [Cuba → Cu ba]
    共和鴝巴(cộng hoà cu ba)
    Republic of Cuba
  • 迦那多ca na đa [Canada → Ca-na-đa → Ca na đa]
    迦那多(Ca na đa) / Canada
    {{CAN}} → ・ {{CAN1}} → 咖那多 ・ {{CAN2}} → canađa(Canada) ・ {{CAN3}} → 咖那多
  • Ottawa → Ốt-ta-oa[2] → 榲些漥 ({{Ottawa}})

D

H

  • Washington → Oa-sinh-tơn[3] → oa sinh tớn → 漥生散 ({{Washington}})

I

  • Tehran → Têhêran[4] → Tê hê ran → 樨希㘓
  • 印都泥蚩亞in đô nê xi a [Indonesia → in đô nê xi a]
    共和印都泥蚩亞(cộng hoà in đô nê xi a) / Republic of Indonesia
    {{IDN}} → ・ {{IDN1}} → 印都泥蚩亞 ・ {{IDN2}} → inđôxia(Indonesia) ・ {{IDN3}} → 印都泥蚩亞
  • 伊挌i rắc [Iraq → i rắc]
    共和伊挌(cộng hoà i rắc) / Republic of Iraq
    {{IRQ}} → ・ {{IRQ1}} → 伊𢳯 ・ {{IRQ2}} → 伊𢳯Iraq ・ {{IRQ3}} → 伊𢳯
  • 伊疎𠚢嚥i xờ ra en [Israel → I-xra-en → i xờ ra en]
    家渃伊疎𠚢嚥(Nhà nước i xờ ra en) / State of Israel
    {{ISR}} → ・ {{ISR1}} → 伊疎𠚢嚥 ・ {{ISR2}} → ixờ𠚢raen(Israel) ・ {{ISR3}} → 伊疎𠚢嚥

M

  • 模𠶋些尼mô ri ta ni [Mauritanie → mô ri ta ni]
    共和回教模𠶋些尼(cộng hoà hồi giáo mô ri ta ni) / Islamic Republic of Mauritania
    {{MRT}} → ・ {{MRT1}} → 模𠶋些尼 ・ {{MRT2}} → 𠶋ritani(Mauritanie) ・ {{MRT3}} → 模𠶋些尼
  • 麻璃ma li [Mali → ma li]
    共和麻璃(cộng hoà ma li) / Republic of Mali
    {{MLI}} → ・ {{MLI1}} → 麻璃 ・ {{MLI2}} → mali(Mali) ・ {{MLI3}} → 麻璃

N

  • 𠸔彌潾Niu Di lân [New Zealand → Niu Di-lân]
    𠸔彌潾(Niu Di lân) / New Zealand
    {{NZL}} → 板㑄:NZL ・ {{NZL1}} → 板㑄:NZL1 ・ {{NZL2}} → 𠸔彌潾New Zealand ・ {{NZL3}} → 𠸔彌潾

S

  • 啛泥肝xê nê gan [Sénégal → xê nê gan]
    共和啛泥肝(cộng hoà xê nê gan) / Republic of Senegal
  • 𦎡𪃿莆Xinh gà bo [Singapore → Xinh-ga-po → Xinh gà bo]
    共和𦎡𪃿莆(Cộng hòa Xinh gà bo) / Republic of Singapore
    {{SGP}} → 板㑄:SGP ・ {{SGP1}} → 板㑄:SGP1 ・ {{SGP2}} → 𦎡迦莆Singapore ・ {{SGP3}} → 𦎡迦莆

U

  • 幽棋淶那u cờ rai na [Ukraina → U-crai-na → u cờ rai na]
    幽棋淶那(u cờ rai na) / Ukraine
    {{UKR}} → ・ {{UKR1}} → 幽棋淶那 ・ {{UKR2}} → ucờraina(Ukraina) ・ {{UKR3}} → 幽棋淶那

V

  • 撝泥俞𠲖羅vê nê du ê la [Venezuela → Vê nê du ê la]
    共和逋璃𠇕𠶋亞那撝泥俞𠲖羅(Cộng hoà Bô-li-va-ri-a-na Vê-nê-du-ê-la ) / Bolivarian Republic of Venezuela
    {{VEN}} → 板㑄:VEN ・ {{VEN1}} → 板㑄:VEN1 ・ {{VEN2}} → 撝泥俞𠲖羅Venezuela ・ {{VEN3}} → 撝泥俞𠲖羅

X

  • 樞登xu đăng [Sudan → xu đăng]
    共和樞登(cộng hoà xu đăng)
    Republic of the Sudan

  • Arab → A-rập/Ả-Rập → 亞拉

References