恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:名冊各國家吧漨領土」

𣳔5: 𣳔5:
* '''Danh sách các nước có quan hệ ngoại giao với nước CHXHCN Việt Nam (tính đến tháng 2/2013)''' [http://www.mofa.gov.vn/mofa/cn_vakv/] (Official website of Vietnam Ministry of Foreign Affairs);
* '''Danh sách các nước có quan hệ ngoại giao với nước CHXHCN Việt Nam (tính đến tháng 2/2013)''' [http://www.mofa.gov.vn/mofa/cn_vakv/] (Official website of Vietnam Ministry of Foreign Affairs);
* '''[http://vi.wikipedia.org/wiki/Danh_s%C3%A1ch_qu%E1%BB%91c_gia Danh sách quốc gia]''' (Vietnamese Wikipedia).
* '''[http://vi.wikipedia.org/wiki/Danh_s%C3%A1ch_qu%E1%BB%91c_gia Danh sách quốc gia]''' (Vietnamese Wikipedia).
The Han-Nom characters used in this list are all '''Transliteration Characters''' (Recommended characters for phonetic-transliteration).


=名冊國家=
=名冊國家=

番版𣅶13:45、𣈜26𣎃6𢆥2014

介紹

This is the List of sovereign states in Han-Nom with Standard Chunom.

The Vietnamese readings of the country names are mainly based on

  • Danh sách các nước có quan hệ ngoại giao với nước CHXHCN Việt Nam (tính đến tháng 2/2013) [1] (Official website of Vietnam Ministry of Foreign Affairs);
  • Danh sách quốc gia (Vietnamese Wikipedia).

The Han-Nom characters used in this list are all Transliteration Characters (Recommended characters for phonetic-transliteration).

名冊國家

A

  • 渥軒司那ác hen ti na [Argentina → ác hen ti na]
    共和渥軒司那(cộng hoà ác hen ti na)
    Argentine Republic

B

  • 坡𦋦吀bờ ra xin [Brasil → Bra-xin → bờ ra xin]
    共和聯邦坡𦋦吀(cộng hoà liên bang bờ ra xin)
    Federative Republic of Brazil

C

D

M

  • 模咦些尼mô ri ta ni [Mauritanie → mô ri ta ni]
    共和回教模咦些尼(cộng hoà hồi giáo mô ri ta ni)
    Islamic Republic of Mauritania

U

  • 幽棋淶那u cờ rai na [Ukraina → U-crai-na → u cờ rai na]
    幽棋淶那(u cờ rai na)
    Ukraine