結果尋檢
交面
- 訓練員:{{flagicon|Việt Nam}} 黃英俊<small>(Hoàng Anh Tuấn)</small> <td align="left">{{flagicon|Việt Nam}} FLC清化</td> …6kB(813詞) - 19:53、𣈜17𣎃3𢆥2025
- | minh họa = | minh họa bìa = …736拜(93詞) - 20:04、𣈜23𣎃8𢆥2025
- | minh họa = | minh họa bìa = …2kB(148詞) - 17:27、𣈜3𣎃4𢆥2025
- | logo = Huy hiệu Đội TNTP Hồ Chí Minh (2018).png …o 1 = [[Tập tin:Communist Party of Vietnam flag.svg|25px]] [[Đảng Cộng sản Việt Nam]] …2kB(275詞) - 18:28、𣈜11𣎃5𢆥2025
- …[[Bến Thành (phường)|Bến Thành]], [[Quận 1]], [[Thành phố Hồ Chí Minh]], [[Việt Nam]] …1kB(147詞) - 09:56、𣈜30𣎃4𢆥2025
- …-cho-u23-viet-nam-56510.html|title= HLV Miura bổ sung hậu vệ HAGL cho U.23 Việt Nam|language=Vietnamese|publisher=[[Báo Thanh Niên]]|date=2015-12-18|access <td align="left">{{flagicon|Việt Nam}} 黃英嘉萊</td> …8kB(1.135詞) - 14:37、𣈜14𣎃3𢆥2025
- …n-phap-post766689.html | tiêu đề = Nơi ghi dấu hoạt động của Mặt trận Liên Việt trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp | author = | ngày = 10 tháng '''越南獨立同盟'''𠦯𱺵'''越盟'''(Việt Nam Độc lập Đồng Minh, Việt Minh)咍'''越南獨立同盟會'''𱺵聯盟政治偏左𨑗名義[[主義民族|民族主義]]由[[黨共産東洋]]成立𣈜 19·5·1941 貝目的公開𱺵「聯合歇㑀悉𪥘󠄁 …5kB(301詞) - 17:15、𣈜31𣎃5𢆥2025
- …của tỉnh Nghệ An và là Trung tâm Kinh tế - Văn hóa của vùng Bắc Trung Bộ, Việt Nam. Hiện nay, địa danh "Vinh" không còn tồn tại về mặt hành chính như một …của tỉnh bên cạnh sông Lam, và nằm trên trục giao thông Bắc Nam chính của Việt Nam, có thể dễ dàng tiếp cận bằng đường cao tốc, đường sắt, tàu thuyền và… …2kB(385詞) - 11:53、𣈜16𣎃7𢆥2025
- | image = Ho Chi Minh - 1946 Portrait.jpg | signature = Ho Chi Minh Signature.svg …5kB(274詞) - 20:56、𣈜26𣎃6𢆥2025
- 藝士優秀{{r|明和|Minh Hòa}}𦠘媄鐄鶑 {{r|明香|Minh Hương}}𦠘鐄鶑 …5kB(297詞) - 18:31、𣈜18𣎃3𢆥2025
- | 形 = [[Tập tin:Lâm-thời Liên-hiệp Chính-phủ Việt-nam Dân-chủ Cộng-hòa ra mắt Quốc-hội ngày 02 tháng 03 năm 1946.jpg|250px]] '''內閣胡志明吝1'''(Nội các Hồ Chí Minh lần 1)、咍群得噲羅'''內閣政府聯合抗戰'''(Nội các Chính phủ Liên hiệp Kháng chiến)羅[[政府越南| …8kB(628詞) - 08:41、𣈜12𣎃5𢆥2025
- …012-142187.aspx Bộ luật Lao động – Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam]</ref> …hwrhwr|tựa đề=Toàn văn lời tuyên bố đầu hàng của Tổng thống VNCH Dương Văn Minh và sự tiếp nhận đầu hàng của đại diện quân giải phóng miền Nam|website=Cổng …3kB(353詞) - 08:57、𣈜30𣎃4𢆥2025
- | image = Pham Minh Chinh 2021.jpg …越南|主席渃]]。<ref name="hienphap2013">Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.</ref>首相頭先𧵑渃[[越南|共和社會主義越南]]羅翁[[范文同]]、得保在期合次一[[國會越南課VI|國會越南VI]] …3kB(155詞) - 13:15、𣈜2𣎃6𢆥2025
- {{懃準化}}'''明雪''' (𡨸國語:'''Minh Tuyết''';生1976)𱺵𠬠女歌士海外𠊛越、屬𣳔[[樂稚]]、[[樂海外]]。姑羅㛪𡛔𠃷𧵑女歌士[[錦璃]]、曾羅成員𧵑雙歌明雪- 錦璃曾表演在 姑𠸜實羅'''陳氏明雪'''('''Trần Thị Minh Tuyết'''), 生𣈜[[15𣎃10]]𢆥1976在[[城庯胡志明]]。姑羅𡥵𡛔𠃷𥪝𠬠家庭固6英姊㛪、𥪝𥯉2𠊛姊羅[[錦璃]]吧[[霞芳(歌士)| …17kB(2.435詞) - 13:00、𣈜25𣎃3𢆥2025
- | hình = Ngo Minh Hieu.jpg | nổi tiếng = 案囚13𢆥在美爲打𢲩通信𠊛用<ref name=abc>{{chú thích web|title=Hacker Việt trộm dữ liệu của 200 triệu người Mỹ lĩnh 13 năm tù|url=https://vnexpress.ne …5kB(626詞) - 12:39、𣈜14𣎃5𢆥2025
- …|tác giả 2=Mỹ Duyên|ngày=2023-08-13|website=Báo Pháp luật Thành phố Hồ Chí Minh|url-status=live|ngày truy cập=2024-08-28}}</ref> …ất đất nước|tác giả=Tiến Lực|họ=|tên=|ngày=2023-07-05|website=Thông tấn xã Việt Nam|ngôn ngữ=vi|via=Tạp chí Tuyên giáo|url-status=live|ngày truy cập=2024-0 …14kB(1.317詞) - 06:44、𣈜1𣎃5𢆥2025
- | nơi sinh = [[Hòa Tiến]], [[Hòa Vang]], [[Quảng Nam]], [[Quốc gia Việt Nam]] | nơi mất = [[Khuê Trung]], [[Cẩm Lệ]], [[Đà Nẵng]], [[Việt Nam]] …5kB(950詞) - 09:17、𣈜2𣎃5𢆥2025
- …và bắt đầu từ tháng 6 năm 2013, với sự đóng góp của nhiều người trên khắp Việt Nam và thế giới. Chúng tôi rất hoan nghênh bạn tham gia và chỉnh sửa các bà …ll> · [[準化:名冊單位行政在越南|各單位行政在越南憑𡨸漢喃準]](役當𫜵) <small>Các đơn vị hành chính tại Việt Nam bằng chữ Hán Nôm Chuẩn (việc đang làm)</small> · [http://www.hannom-rcv …6kB(747詞) - 12:38、𣈜17𣎃9𢆥2025
- …Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh]]<br />[[Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh]] | hệ tư tưởng =[[Chủ nghĩa Mác-Lênin]]<br>[[Tư tưởng Hồ Chí Minh]] …24kB(642詞) - 20:57、𣈜22𣎃3𢆥2025
- …、[[XI]]、[[XII]]、[[XIII]]屬單位保舉區域3城庯[[海防]](縣[[先浪]])、長班班指導施行案份財產務案EPCO–{{r|明鳳|Minh Phụng}}自𢆥2002。翁拱曾𡨺職長[[班指導中央𧗱防、𢶢貪冗]]、雖然情狀貪冗侯如空固向解決𢧚𢖖󠄁󠄁會議中央6(課XI)、班尼轉𨖅朱[[部政治] *仛𧵑阮晉勇𱺵阮晉此(卽{{r|𱑕明|Mười Minh}})、政治員省隊堅江、犠牲𥪝𠬠陣美𢷁𠰏B-52𠓨𣈜16𣎃4𢆥1969。媄𧵑阮晉勇𢆥2012㐌87歲、現當𤯩𥪝間茹1108塘阮忠直、瀝架、[[堅江]]、 …24kB(983詞) - 18:23、𣈜18𣎃3𢆥2025