恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:+」
空固縿略𢯢𢷮 |
|||
| 𣳔9: | 𣳔9: | ||
==C== | ==C== | ||
* {{tick}} chẵn 軫 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">- Trọn, không lẻ. Số chia hết cho 2. </span> | * {{tick}} chẵn 軫 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">- Trọn, không lẻ. Số chia hết cho 2. </span> | ||
* Chử 褚 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">- Tên người, Chử Đồng Tử. </span> | |||
==D== | ==D== | ||