恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:+」
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) n →H |
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) n →H |
||
| 𣳔13: | 𣳔13: | ||
* huý 諱<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Từ Hán Việt "danh huý".</span> | * huý 諱<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Từ Hán Việt "danh huý".</span> | ||
* hoằng 弘<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Chữ này thường được dùng trong tên người.</span> | * hoằng 弘<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Chữ này thường được dùng trong tên người.</span> | ||
* | * hiểm hóc 險𫘲<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 𫘲 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 𫘲, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span> | ||
* | * hóc búa 𫘲斧<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 𫘲 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 𫘲, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span> | ||
* | * hóc hiểm 𫘲險<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 𫘲 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 𫘲, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span> | ||
* | * hỏng hóc 閧𫘲<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 𫘲 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 𫘲, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span> | ||
==NG== | ==NG== | ||