恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:+」

Yensid98 (討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
𣳔13: 𣳔13:
* huý 諱<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Từ Hán Việt "danh huý".</span>
* huý 諱<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Từ Hán Việt "danh huý".</span>
* hoằng 弘<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Chữ này thường được dùng trong tên người.</span>
* hoằng 弘<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Chữ này thường được dùng trong tên người.</span>
* hóc <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 𫘲, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.</span>
* 險𫘲 hiểm hóc <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 𫘲 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 𫘲, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span>
* 𫘲斧 hóc búa <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 𫘲 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 𫘲, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span>
* 𫘲險 hóc hiểm <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 𫘲 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 𫘲, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span>
* 閧𫘲 hỏng hóc <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 𫘲 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 𫘲, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.</span>


==NG==
==NG==