恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:音節通常/11-50」

造張𡤔𠇍內容「#được #* 得 #người #* 𠊛 #hoá #* 化 #* [貨] hóa #* [化] hóa, hoa #*…」
 
空固縿略𢯢𢷮
𣳔197: 𣳔197:
#* 𡥵
#* 𡥵
#[[標準化𡨸喃:chủ|chủ]]
#[[標準化𡨸喃:chủ|chủ]]
#* [丶] chủ
#* [主] chủ
#* [主] chủ
#* [麈] chủ
#* [麈] chủ