恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:+」

n空固縿略𢯢𢷮
ゴロチャ (討論 | 㨂𢵰)
 
(空顯示16番版𧵑3𠊛用於𡧲)
𣳔2: 𣳔2:


==A==
==A==
* an nhàn 安閒<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> </span>
* {{tick}} an nhàn 安閒<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> </span>


==B==
==B==
* bêu 摽 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">- đt. Nêu lên cho mọi người trông thấy: Nắng bêu mặt nịnh, đất vây máu tà (Nh. Đ. Mai). / The original meaning of "displaying a severed head" extended to a general sense of "exhibition." / 本義(梟首)示眾,引申成一般意義上的展示</span>
* {{tick}} bêu 摽 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">- đt. Nêu lên cho mọi người trông thấy: Nắng bêu mặt nịnh, đất vây máu tà (Nh. Đ. Mai). / The original meaning of "displaying a severed head" extended to a general sense of "exhibition." / 本義(梟首)示眾,引申成一般意義上的展示</span>
 
==C==
* {{tick}} chẵn 軫 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">- Trọn, không lẻ. Số chia hết cho 2. </span>
 
==D==
* doành/duềnh 瀛 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">- dòng nước tự nhiên. "duềnh ngân 瀛銀", "duềnh quyên 瀛娟".</span>


==G==
==G==
* gặng 叿 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Cố hỏi cho bằng được. | gặng hỏi</span>
* {{tick}} gặng 叿 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Cố hỏi cho bằng được. | gặng hỏi</span>


==H==
==H==
* huý 諱<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Từ Hán Việt "danh huý".</span>
* <del>huý 諱<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Từ Hán Việt "danh huý".</span></del>
* hoằng 弘<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Chữ này thường được dùng trong tên người.</span>
* {{tick}} hoằng 弘<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Chữ này thường được dùng trong tên người.</span>
* hiểm hóc 險旭<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span>
* {{tick}} hiểm hóc 險旭<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span>
* hóc búa 旭斧<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span>
* {{tick}} hóc búa 旭斧<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span>
* hóc hiểm 旭險<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span>
* {{tick}} hóc hiểm 旭險<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span>
* hỏng hóc 閧旭<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span>
* {{tick}} hỏng hóc 閧旭<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span>


==NG==
==N==
* ngật 仡 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - nđg. Ngả hẳn về một phía. Ngật đầu ra sau cười lớn.</span>
* {{tick}} ngật 仡 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - nđg. Ngả hẳn về một phía. Ngật đầu ra sau cười lớn.</span>


==O==
==O==
* oánh 瑩 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - nđg. (Từ lóng) Đánh.</span>
* {{tick}} oánh 瑩 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - nđg. (Từ lóng) Đánh.</span>
 
==P==
* {{tick}} phô 敷 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">敷演 phô diễn, 敷排 phô bày</span>
* {{tick}} phướn 幡 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">旗幡 cờ phướn</span>


==PH==
==S==
* phô 敷 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">敷演 phô diễn, 敷排 phô bày</span>
* <del>sênh 笙 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(music) castanets. 笙錢 sênh tiền</span></del>
* sập - sập cầu, sập tiệm (to fall down, to collapse)
* săng 槺 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">- thứ hòm đựng xác người.
</span></del>


==T==
==T==
* thái 蔡 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - danh. Họ Thái.</span>
* tét - bánh tét, 餅節, 餅𠠑 hay 餅𫃖?
* <del>thái 蔡 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - danh. Họ Thái.</span></del>
* thán - thán khí  碳氣?
* trẩu 柖 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">- Vernicia montana, không phải là "trầu 𦺓 Piper betle"</span>
* trấu 𥠬 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">- rice hull, không phải là  "trầu 𦺓 Piper betle"</span>


==U==
==U==
* uýnh 瑩 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> = oánh 瑩</span>
* {{tick}} uýnh 瑩 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> = oánh 瑩</span>


==Y==
==Y==
* yên hàn 安翰<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> </span>
* {{tick}} yên hàn 安翰<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> </span>