張正
偶然
登入
隨譔
介紹韋那威其 Vi-na-uy-ki
𠳒否認
尋檢
䀡碼源𧵑準化:Đâu
←
準化:Đâu
伴空得權𢯢𢷮張尼、爲理由𢖖󠄁:
只仍成員𥪝𡖡
成員通常
㵋得寔現操作尼。
伴吻固体䀡吧抄劄碼源𧵑張尼。
{{dxd}} <small> ''vi.'' * Tại một nơi: Đâu đâu (khắp nơi); Không vào đâu (không hợp vị trí; không được việc); Đâu sẽ vào đấy (mọi việc sẽ xuôi xẻ) * Tả mối nghi ngờ: Biết đâu; Đâu có * Từ ở cuối câu giúp ý câu thêm mạnh: Tôi không nghe đâu! * Câu xin lỗi: Đâu dám (xem ?Đối bất khởỉ) ''zh.'' {{vi-zh}} ''ko.'' {{vi-ko}} ''en.'' {{vi-en}} </small> {{tc|兜}} {{dt|丟}} ==𡨸漢== * 丟 đâu * 兜 đâu * 篼 đâu
各板㑄用𥪝張尼:
板㑄:Dt
(
䀡碼源
)
板㑄:Dxd
(
䀡碼源
)
板㑄:R
(
䀡碼源
)
板㑄:Tc
(
䀡碼源
)
板㑄:Vi-en
(
䀡碼源
)
板㑄:Vi-ko
(
䀡碼源
)
板㑄:Vi-zh
(
䀡碼源
)
𢮿吏
準化:Đâu
。