𠊝𢷮連關
交面
入𠸜張抵䀡仍𠊝𢷮在各張恪得連結在張妬。(抵䀡各張得攝𠓨𠬠體類、入體類:𠸜體類)。𠊝𢷮得寔現在各張伴當蹺𠼲得印酖。
|
M 11:07 | 密度民數 4𠊝𢷮 歷史 +292 [Trong Dang (4×)] | |||
|
11:07 (現 | 𠓀) −1 Trong Dang 討論 㨂𢵰 𥮋:𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit | ||||
|
11:06 (現 | 𠓀) −67 Trong Dang 討論 㨂𢵰 𥮋:𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit | ||||
|
11:02 (現 | 𠓀) −1 Trong Dang 討論 㨂𢵰 𥮋:𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit | ||||
M |
|
11:00 (現 | 𠓀) +361 Trong Dang 討論 㨂𢵰 (造張㵋貝內容「thumb|300x300px|Mật độ dân số theo quốc gia năm [[2018]] '''Mật độ dân số''' là một phép đo dân số trên đơn vị diện tích. Nó thường được áp dụng cho các sinh vật sống nói chung, con người nói riêng.」) 𥮋:𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit |