Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
㐌 (đã) 確定 (xác định)
vi
- Nhân loại: Loài người
- Kẻ ở chung quanh: Người ta; Người thợ; Người đàn ông...
- Nói về bậc cao quý: Xin người nhận cho
zh. VNDIC.net
ko. Naver Từ điển tiếng Hàn
en. VDict.com / VNDIC.net
𡨸 (chữ) 準 (chuẩn) :
𠊛
𡨸 (chữ) 異 (dị) 體 (thể) :人 𠊚