準化:Converter/+
交面
嘲𢜠伴㨂𢵰詞彙或㯲詞朱工具轉字、條尼仕𢴇㨢高度正確𧵑役轉𢷮吧減少役攄譔手工各𡨸同音恪義。衆碎仕䀡察及時吧添各詞或㯲詞伴列計𠓨𣜿詞典𧵑工具轉字。真誠感恩事㨂𢵰𧵑伴。欺添詞㵋、𢝙𢚸遵蹺定樣𢖖󠄁:
Chào mừng bạn đóng góp từ vựng hoặc cụm từ cho Công cụ chuyển tự, điều này sẽ giúp nâng cao độ chính xác của việc chuyển đổi và giảm thiểu việc lựa chọn thủ công các chữ đồng âm khác nghĩa. Chúng tôi sẽ xem xét kịp thời và thêm các từ hoặc cụm từ bạn liệt kê vào tệp từ điển của Công cụ chuyển tự. Chân thành cảm ơn sự đóng góp của bạn. Khi thêm từ mới, vui lòng tuân theo định dạng sau:
["xin chào", "吀嘲"],
吀留意、𨁪績 ✓ 表示詞妬㐌得添𠓨基礎與料𧵑部轉字。
Xin lưu ý, dấu tích ✓ biểu thị từ đó đã được thêm vào cơ sở dữ liệu của bộ chuyển tự.
A
- ["áo mưa", "襖𩄎"],
Ă
- ["ăn bốc", "咹扑"],
Â
- ["âm lượng", "音量"],
B
- ["bao cao su", "包膏蒭"],
- ["béo phì", "脿肥"],
- ["bổ trợ", "補助"],
- ["bộ đôi", "部對"],
- ["bộ ba", "部𠀧"],
- ["biên kịch", "編劇"],
- ["bảng chữ", "榜𡨸"],
- ["bạch tạng", "白臟"],
- ["bách khoa toàn thư", "百科全書"],
- ["bắc á", "北亞"],
- ["bắc phi", "北非"],
- ["bút danh", "筆名"],
C
- ["chuyển giới", "轉界"],
- ["cụ thể", "具體"],
- ["cụ thể hoá", "具體化"],
- ["cờ vua", "棋𤤰"],
- ["cờ tướng", "棋將"],
- ["chân trái", "蹎債"],
- ["chân phải", "蹎沛"],
- ["chức vị", "職位"],
- ["chức trách", "職責"],
- ["chức nghiệp", "職業"],
- ["chức quyền", "職權"],
- ["công tố", "公訴"],
- ["công tố viên", "公訴員"],
D
Đ
- ["đồng âm", "同音"],
- ["đĩa đơn", "𥐨單"],
- ["điện trở", "電阻"],
- ["điện tích", "電積"],
- ["điện dẫn", "電引"],
- ["đại kiện tướng", "大健將"],
- ["đông đức", "東德"],
- ["đại tiện", "大便"],
- ["đại nhân", "大人"],
- ["đứng đầu", "𨅸頭"],
- ["đồng sáng lập", "同創立"],
E
H
- ["hệ phương trình", "系方程"],
- ["hệ sinh thái", "系生態"],
- ["hòn non bộ", "𡉕𡽫部"],
- ["hệ tiêu hoá", "系消化"],
- ["hệ hô hấp", "系呼吸"],
- ["hệ tuần hoàn", "系循環"],
- ["hệ sinh dục", "系生育"],
- ["hạ sĩ", "下士"],
- ["hạ sĩ quan", "下士官"],
K
- ["kho báu", "庫寶"],
- ["khí nhà kính", "氣茹鏡"],
- ["không tặc", "空賊"],
- ["khí quản", "氣管"],
L
- ["lâm tặc", "林賊"],
- ["lập trình viên", "立程員"],
M
- ["mọi thời đại", "𤗆時代"],
- ["mã nguồn", "碼源"],
- ["móng chân", "𤔻蹎"],
- ["mục từ", "目詞"],
N
- ["nghỉ hưu", "儗休"],
- ["nhiệt kế", "熱計"],
- ["ngữ âm", "語音"],
- ["ngữ hệ", "語系"],
- ["ngón chân", "𢭫蹎"],
- ["nguyên soái", "元帥"],
- ["nam âu", "南歐"],
P
- ["phụ trợ", "輔助"],
- ["phụ đề", "附題"],
- ["phi nghĩa", "非義"],
- ["phi ngôn ngữ", "非言語"],
- ["phi lợi nhuận", "非利潤"],
- ["phế quản", "肺管"],
- ["phó đô đốc", "副都督"],
S
- ["soạn nhạc", "撰樂"],
T
- ["trái nghĩa", "債義"],
- ["tái chế", "再製"],
- ["thể tích", "體積"],
- ["tích phân", "積分"],
- ["thời lượng", "時量"],
- ["tây đức", "西德"],
- ["tính nhất quán", "性一貫"],
- ["tính kế thừa", "性繼承"],
- ["thanh quản", "聲管"],
- ["thực quản", "食管"],
- ["tiểu tiện", "小便"],
- ["tiểu tràng", "小腸"],
- ["tiểu nhân", "小人"],
- ["từ trái sang phải", "自債𨖅沛"],
- ["từ phải sang trái", "自沛𨖅債"],
- ["trường trung học", "場中學"],
- ["trường tiểu học", "場小學"],
- ["trung đại", "中代"],
- ["thượng sĩ", "上士"],
- ["trung sĩ", "中士"],
- ["thống lĩnh", "統領"],
- ["tứ giác", "四角"],
- ["tây á", "西亞"],
- ["tây nam á", "西南亞"],
- ["trung á", "中亞"],
- ["trung âu", "中歐"],
- ["tây phi", "西非"],
- ["trung phi", "中非"],
- ["tạm dịch", "暫譯"],