回教
交面
![]() |
排或段尼懃得整𢯢蹺『榜𡨸漢喃準常用』吧定樣排曰。 Bài hoặc đoạn cần được chỉnh sửa theo Bảng chữ Hán Nôm chuẩn Thường dùng và Định dạng bài viết. |
回敎咍道回、道𠃣疏藍 (Ít-xơ-lam) (Hồi giáo, đạo Hồi, Đạo Islam)(㗂娿摺 (Ả-rập) : الإسلام al-'islām)𱺵𠬠宗敎獨神固起源自阿坡𫥨蚶 (A-bờ-ra-ham) 、𠰺哴「空固聖神芇外天主(阿羅 (Allah) )吧模訶𠼽 (Mô-ha-mét) 羅使者𧵑𠊚 (ngài) 」。
包𠁟內容 CC BY-SA 自排『Hồi giáo』𨑗威其陛呧阿 ('wikipedia') 㗂越(各作者 | oldid: n/a) |