日程公開正
交面
䀡悉哿日程𧵑韋那威其 Vi-na-uy-ki。 伴固体收狹結果憑格譔類日程、𠸜成員(分別𡨸花-𡨸常)、或各張被影響(拱分別𡨸花-𡨸常)。
- 22:12、𣈜3𣎃6𢆥2025 裴 討論 㨂𢵰㐌𢷮經際市場成經濟市場 (𢗖悋𠄩𡨸同音恪義羅「際」和「濟」。參考https://hvdic.thivien.net/hv/kinh%20tế)
- 09:15、𣈜3𣎃6𢆥2025 Trong Dang 討論 㨂𢵰㐌造張經際市場 (造張㵋貝內容「'''經際市場'''(Kinh tế thị trường)là mô hình kinh tế mà trong đó người mua và người bán tác động với nhau theo quy luật cung cầu, giá trị để xác định giá cả và số lượng hàng hoá, dịch vụ trên thị trường.」) 𥮋:𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit