𨀈𬧐內容

準化:名冊各國家吧漨領土

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
番版𠓨𣅶20:18、𣈜23𣎃10𢆥2014𧵑Betoseha (討論 | 㨂𢵰)

介紹

This is the List of sovereign states in Han-Nom with Standard Chunom.

The Vietnamese readings of the country names are mainly based on

  • Danh sách các nước có quan hệ ngoại giao với nước CHXHCN Việt Nam (tính đến tháng 2/2013) [1] (Official website of Vietnam Ministry of Foreign Affairs);
  • Danh sách quốc gia (Vietnamese Wikipedia).

The Han-Nom characters used in this list are all Transliteration Characters (Recommended characters for phonetic-transliteration). Transliteration Characters are marked with a * sign in The List of Vietnamese Common Syllables by Frequency.

Wikipedia:ISO 3166-1 alpha-3

規則𧵑音譯

  • Transliteration characters are unrelated to tones. One syllable has only one transliteration character.
    e.g. 咖 = ca cà cá cã cạ cả
If needed, choose the closest tone: ờ - ơ - ớ - ợ - ở - ỡ
  • -l → -n
    e.g. Brasil → Bra-xin → bờ ra xin → 巴𤄷
  • p- → b-
    e.g. Singapore → Xinh ga po → Xinh ga bo → 𦎡迦
  • Consonant cluster: c1c2- → c1 c2-
    e.g. Brasil → Bra-xin → bờ ra xin → 巴𤄷
    e.g. Slovakia → Xlô-va-ki-a → xờ lô va ki a → 綀露𠇕其阿

名冊國家

A

  • 渥軒司那 [Argentina → ác hen ti na]
    共和渥軒司那(cộng hoà ác hen ti na) / Argentine Republic
    {{ARG}} → ・ {{ARG1}} → 渥軒司那 ・ {{ARG2}} → (Argentina) ・ {{ARG3}} → 渥軒司那
  • 安支咦 [Algérie → an giê ri]
    共和安支咦民主吧人民(Cộng hoà An giê ri Dân chủ và Nhân dân) / People's Democratic Republic of Algeria
    {{DZA}} → ・ {{DZA1}} → 安支𠶋 ・ {{DZA2}} → 𠶋(Algérie) ・ {{DZA3}} → 安支𠶋
  • 連合王國英吧北埃縺 [Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len → Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai len]
    連合王國英吧北埃縺(Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai len) / United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
    {{GBR}} → 板㑄:GBR ・ {{GBR1}} → 板㑄:GBR1 ・ {{GBR2}} → 板㑄:GBR2 ・ {{GBR3}} → 連合王國英吧北埃縺

B

  • 坡𦋦吀 [Brasil → Bra-xin → bờ ra xin]
    共和聯邦坡𦋦吀(cộng hoà liên bang bờ ra xin) / Federative Republic of Brazil
    {{BRA}} → ・ {{BRA1}} → 坡𦋦吀 ・ {{BRA2}} → 𦋦(Brasil) ・ {{BRA3}} → 坡𫥨吀
  • 逋璃韋亞 [Bolivia → Bô-li-vi-a]
    家渃多民族逋璃韋亞(Nhà nước Đa dân tộc Bô-li-vi-a) / Plurinational State of Bolivia
    {{BOL}} → 板㑄:BOL ・ {{BOL1}} → 板㑄:BOL1 ・ {{BOL2}} → 逋璃韋亞 ・ {{BOL3}} → 逋璃韋亞

C

  • 支黎 [Chile → chi lê]
    共和支黎(cộng hoà chi lê)
    Republic of Chile
  • 沽𨇣啤亞 [Colombia → cô lôm bi a]
    共和沽𨇣啤亞(cộng hoà cô lôm bi a)
    Republic of Colombia
  • 榾疎些咦歌 [Costa Rica → Cốt-xta Ri-ca → cốt xờ ta ri ca]
    共和榾疎些咦歌(cộng hoà cốt xờ ta ri ca) / Republic of Costa Rica
  • 鴝巴 [Cuba → Cu ba]
    共和鴝巴(cộng hoà cu ba)
    Republic of Cuba
  • 歌那多 [Canada → Ca-na-đa → Ca na đa]
    歌那多(Ca na đa) / Canada
    {{CAN}} → ・ {{CAN1}} → 咖那多 ・ {{CAN2}} → (Canada) ・ {{CAN3}} → 咖那多

D

I

  • 伊㘓 [Iran → i ran]
    共和回教伊㘓(cộng hoà hồi giáo i ran)
    Islamic Republic of Iran
  • Tehran → Têhêran[2] → Tê hê ran → 樨希㘓
  • 印都泥蚩亞 [Indonesia → in đô nê xi a]
    共和印都泥蚩亞(cộng hoà in đô nê xi a) / Republic of Indonesia
    {{IDN}} → ・ {{IDN1}} → 印都泥蚩亞 ・ {{IDN2}} → (Indonesia) ・ {{IDN3}} → 印都泥蚩亞
  • 伊挌 [Iraq → i rắc]
    共和伊挌(cộng hoà i rắc) / Republic of Iraq
    {{IRQ}} → ・ {{IRQ1}} → 伊𢳯 ・ {{IRQ2}} → 伊𢳯 ・ {{IRQ3}} → 伊𢳯
  • 伊疎𠚢嚥 [Israel → I-xra-en → i xờ ra en]
    家渃伊疎𠚢嚥(Nhà nước i xờ ra en) / State of Israel
    {{ISR}} → ・ {{ISR1}} → 伊疎𫥨嚥 ・ {{ISR2}} → 𫥨(Israel) ・ {{ISR3}} → 伊疎𫥨嚥

M

  • 模咦些尼 [Mauritanie → mô ri ta ni]
    共和回教模咦些尼(cộng hoà hồi giáo mô ri ta ni) / Islamic Republic of Mauritania
    {{MRT}} → ・ {{MRT1}} → 模𠶋些尼 ・ {{MRT2}} → 𠶋(Mauritanie) ・ {{MRT3}} → 模𠶋些尼
  • 麻璃 [Mali → ma li]
    共和麻璃(cộng hoà ma li) / Republic of Mali
    {{MLI}} → ・ {{MLI1}} → 麻璃 ・ {{MLI2}} → (Mali) ・ {{MLI3}} → 麻璃

N

  • 𠸔彌潾 [New Zealand → Niu Di-lân]
    𠸔彌潾(Niu Di lân) / New Zealand
    {{NZL}} → 板㑄:NZL ・ {{NZL1}} → 板㑄:NZL1 ・ {{NZL2}} → 𠸔彌潾 ・ {{NZL3}} → 𠸔彌潾

S

  • 啛泥肝 [Sénégal → xê nê gan]
    共和啛泥肝(cộng hoà xê nê gan)
    Republic of Senegal

U

  • 幽棋淶那 [Ukraina → U-crai-na → u cờ rai na]
    幽棋淶那(u cờ rai na) / Ukraine
    {{UKR}} → ・ {{UKR1}} → 幽棋淶那 ・ {{UKR2}} → (Ukraina) ・ {{UKR3}} → 幽棋淶那

V

  • 撝泥俞𠲖羅 [Venezuela → Vê nê du ê la]
    共和逋璃𠇕咦亞那撝泥俞𠲖羅(Cộng hoà Bô-li-va-ri-a-na Vê-nê-du-ê-la ) / Bolivarian Republic of Venezuela
    {{VEN}} → 板㑄:VEN ・ {{VEN1}} → 板㑄:VEN1 ・ {{VEN2}} → 撝泥俞𠲖羅 ・ {{VEN3}} → 撝泥俞𠲖羅

X

  • 樞登 [Sudan → xu đăng]
    共和樞登(cộng hoà xu đăng)
    Republic of the Sudan

  • Arab → A-rập/Ả-Rập → 亞拉

References