𨀈𬧐內容

憑卒業

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
番版𠓨𣅶22:05、𣈜25𣎃1𢆥2026𧵑Trong Dang (討論 | 㨂𢵰) (造張㵋貝內容「'''憑卒業'''(Bằng tốt nghiệp、diploma)𱺵證紙或證書得給𤳸𠬠組織教育、拯限如高等大學、證認哴𠊛認㐌完成成功𠬠課學具體。」)
(恪) ←番版𫇰 | 番版㵋一 (恪) | 番版㵋→ (恪)

憑卒業(Bằng tốt nghiệp、diploma)𱺵證紙或證書得給𤳸𠬠組織教育、拯限如高等大學、證認哴𠊛認㐌完成成功𠬠課學具體。