𨀈𬧐內容

電話聰明

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
番版𠓨𣅶10:22、𣈜9𣎃6𢆥2025𧵑Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
() ←番版𫇰 | 番版㵋一 (恪) | 番版㵋→ (恪)
形收𡮈固纇:
iPhone XS Max、iPhone XR吧XS(自債過沛)𧵑Apple𫥨眜𣈜12𣎃9𢆥2018。

電話聰明(Điện thoại thông minh)咍smartphone𱺵概念抵指各類設備移動結合電話移動各職能電算移動𠓨𠬠設備。