𨀈𬧐內容

板㑄:勤數張

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
番版𠓨𣅶17:44、𣈜7𣎃5𢆥2025𧵑 (討論 | 㨂𢵰)
() ←番版𫇰 | 番版㵋一 (恪) | 番版㵋→ (恪)

[勤數張]

Hình tượng tài liệu 材料板㑄[]