張正
偶然
登入
隨譔
介紹韋那威其 Vi-na-uy-ki
𠳒否認
尋檢
準化
:
Thể
言語
蹺𠼲
䀡碼源
番版𠓨𣅶09:03、𣈜1𣎃4𢆥2014𧵑
SaigonSarang
(
討論
|
㨂𢵰
)
(
恪
)
←番版𫇰
| 番版㵋一 (恪) | 番版㵋→ (恪)
㐌
確定
vi.
Sức làm nổi: Có thể
Có lẽ: Có thể sai; Thể nào mạc lòng (bất luận trường hợp nào)
Nể: Thể tình
zh.
VNDIC.net
ko.
Naver Từ điển tiếng Hàn
en.
VDict.com
/
VNDIC.net
𡨸
準
:
體(体)
𡨸
異
體
:
世 勢
𡨸漢
體(躰 体)
彩