𨀈𬧐內容

準化:字典/chữ

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
番版𠓨𣅶19:08、𣈜13𣎃3𢆥2025𧵑SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) (𠊝替文本-「𢪏」成「曰」)
() ←番版𫇰 | 番版㵋一 (恪) | 番版㵋→ (恪)

chữ

𡨸
𡨸

  • chữ viết 𡨸曰
  • chữ cái 𡨸𡣨

𡨸𫳘