㨂𢵰𧵑裴
交面
𣈜22𣎃7𢆥2025
- 07:5307:53、𣈜22𣎃7𢆥2025 恪 史 +25 M 黨共産東洋 𢷮向𦤾黨共產越南 現在 𥮋:張𢷮向㵋
𣈜21𣎃7𢆥2025
𣈜20𣎃7𢆥2025
- 15:3415:34、𣈜20𣎃7𢆥2025 恪 史 −33 分級行政越南 空固縿略𢯢𢷮 現在 𥮋:撰討直觀
- 15:2615:26、𣈜20𣎃7𢆥2025 恪 史 −259 分級行政越南 空固縿略𢯢𢷮 𥮋:撰討直觀
- 09:5209:52、𣈜20𣎃7𢆥2025 恪 史 −596 分級行政越南 空固縿略𢯢𢷮 𥮋:撰討直觀
𣈜19𣎃7𢆥2025
𣈜18𣎃7𢆥2025
- 17:4217:42、𣈜18𣎃7𢆥2025 恪 史 +75 韋那威其:Newname/Proposals 空固縿略𢯢𢷮
- 14:5914:59、𣈜18𣎃7𢆥2025 恪 史 +93 韋那威其:Newname/Vote →Hội (會)
- 14:4114:41、𣈜18𣎃7𢆥2025 恪 史 −233 分級行政越南 空固縿略𢯢𢷮 𥮋:撰討直觀
𣈜17𣎃7𢆥2025
- 18:2218:22、𣈜17𣎃7𢆥2025 恪 史 −1.177 分級行政越南 空固縿略𢯢𢷮 𥮋:過程撰討直觀:㐌轉
- 16:2316:23、𣈜17𣎃7𢆥2025 恪 史 −2.588 分級行政越南 空固縿略𢯢𢷮 𥮋:撰討直觀
𣈜16𣎃7𢆥2025
- 09:0709:07、𣈜16𣎃7𢆥2025 恪 史 −1.887 分級行政越南 →時期1945—1954
𣈜15𣎃7𢆥2025
- 21:3921:39、𣈜15𣎃7𢆥2025 恪 史 −1 分級行政越南 →分級現在
- 21:1921:19、𣈜15𣎃7𢆥2025 恪 史 −482 分級行政越南 →時法屬
- 21:0921:09、𣈜15𣎃7𢆥2025 恪 史 −27 分級行政越南 →時君主
- 21:0721:07、𣈜15𣎃7𢆥2025 恪 史 −1.293 分級行政越南 →時期2025—𠉞
- 14:2914:29、𣈜15𣎃7𢆥2025 恪 史 −175 分級行政越南 →分級地理
- 14:2514:25、𣈜15𣎃7𢆥2025 恪 史 −43 分級行政越南 →級社
- 14:2414:24、𣈜15𣎃7𢆥2025 恪 史 −121 分級行政越南 →級省
- 10:5710:57、𣈜15𣎃7𢆥2025 恪 史 −823 分級行政越南 →分級現在 𥮋:撰討直觀
- 10:3310:33、𣈜15𣎃7𢆥2025 恪 史 −75 分級行政越南 →時期1975—2024
- 10:3010:30、𣈜15𣎃7𢆥2025 恪 史 +107 M 板㑄:Multicol-end 造張㵋貝內容「<includeonly> |} </div></includeonly><noinclude> {{Tài liệu|Bản mẫu:Multicol/doc}} </noinclude>」 現在
- 10:3010:30、𣈜15𣎃7𢆥2025 恪 史 +328 M 板㑄:Multicol 造張㵋貝內容「<includeonly><div> {| class="{{{class|}}} multicol" role="presentation" style="padding: 0; border: 0; border-collapse: collapse; background-color: transparent; color: inherit; table-layout: fixed; width: {{{1|100%}}}" |- valign="top" | style="padding-right:{{{2|1.5em}}};" |</includeonly><noinclude> {{Tài liệu}} </noinclude>」 現在
- 10:2910:29、𣈜15𣎃7𢆥2025 恪 史 +137 M 板㑄:Multicol-break 造張㵋貝內容「<includeonly> | style="margin-right: {{{1|20px}}};" |</includeonly><noinclude> {{Tài liệu|Bản mẫu:Multicol/doc}} </noinclude>」 現在
- 10:2710:27、𣈜15𣎃7𢆥2025 恪 史 +35.176 分級行政越南 空固縿略𢯢𢷮 𥮋:撰討直觀
- 09:3509:35、𣈜15𣎃7𢆥2025 恪 史 +6.339 M 板㑄:Bản đồ hành chính Việt Nam 造張㵋貝內容「{| cellpadding="10" align="{{{align|right}}}" style="width:0; border-spacing:0px; text-align:center; background-color:#f9f9f9; border:2px solid #cccccc" |- | style="border:solid 0px #cccccc" | {{Image label begin| image=Vietnam location map coloured 2025.svg| width={{{width_map| 400 }}} |float={{{float|none}}} }} {{Image label small|x = - {{#expr: {{{width_map|400}}}/400*185 round 0}} |y = - {{#expr: {{{width_map|400}}}/400*150 round 0}} |scale={{{width|-1}}}|text= […」 現在
- 09:3109:31、𣈜15𣎃7𢆥2025 恪 史 +297 M 板㑄:Image label small 造張㵋貝內容「<includeonly>{{Image label |x={{{x|0}}} |y={{{y|0}}} |scale={{{scale|}}} |text-align={{{text-align|}}} |background={{{background|}}} |text={{{text}}} |font-size=85% }}</includeonly><noinclude> {{tài liệu|Bản mẫu:Image label begin/doc}} Thể loại:Bản mẫu đồ họa </noinclude>」 現在
- 09:2309:23、𣈜15𣎃7𢆥2025 恪 史 −36 縣 (越南) 空固縿略𢯢𢷮 現在 𥮋:撰討直觀
𣈜14𣎃7𢆥2025
- 21:5421:54、𣈜14𣎃7𢆥2025 恪 史 +536 M 清化 造張㵋貝內容「'''淸化'''(Thanh Hoá)羅省塤㴜極北塳北中部、沔中𧵑越南。<ref name=Ms@124 >[https://thukyluat.vn/vb/quyet-dinh-124-2004-qd-ttg-bang-danh-muc-ma-so-don-vi-hanh-chinh-viet-nam-cc68.html Quyết định số 124/2004/QĐ-TTg của Chính phủ ngày 08/07/2004] ban hành Danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam có đến 30/6/2004. Thuky Luat Online, 2016. Truy cập 11/04/2019。<…」 現在
- 21:4921:49、𣈜14𣎃7𢆥2025 恪 史 0 板㑄:通信單位行政越南 空固縿略𢯢𢷮 現在
- 16:2016:20、𣈜14𣎃7𢆥2025 恪 史 +290 縣 (越南) 空固縿略𢯢𢷮
- 16:1916:19、𣈜14𣎃7𢆥2025 恪 史 +791 M 板㑄:Cấp hành chính Việt Nam 造張㵋貝內容「{{Thanh bên | style = | name = 級行政越南 | pretitle = | title = 分級行政越南<br>越南 | image = | width = auto | sidebarstyle = padding:0; | titlestyle = | bodystyle = background:#f7f8ff; float:right; border:1px solid; margin:5px; font-size:95% | headingstyle = background:#cbdcff; | contentstyle = border-bottom:1px solid; text-align:center; | above = | heading1 = 級省 | content1 = 城庯直屬中央…」 現在
- 16:1916:19、𣈜14𣎃7𢆥2025 恪 史 +91 M 板㑄:Thanh bên 造張㵋貝內容「<includeonly>{{#gọi:Sidebar|sidebar}}</includeonly><noinclude>{{tài liệu}}</noinclude>」
- 16:0416:04、𣈜14𣎃7𢆥2025 恪 史 −5 中部 空固縿略𢯢𢷮 現在
- 16:0416:04、𣈜14𣎃7𢆥2025 恪 史 +12 中部 空固縿略𢯢𢷮
- 16:0216:02、𣈜14𣎃7𢆥2025 恪 史 +1.616 M 中部 造張㵋貝內容「{{𢷮向|沔中}} 連結=https://vi.wikipedia.org/wiki/T%E1%BA%ADp_tin:Mi%E1%BB%81n_Trung_Vi%E1%BB%87t_Nam.svg|沛|𡮈|485x485px|{{center|沔中越南}}{{Colorbox|#ffb243}} [[北中部 {{Colorbox|#6585f2}} 沿海南中部 {{Colorbox|#24bc37}} 西原]] '''中部'''(Trung Bộ、咍羣噲羅'''沔中''')羅區域地理𦣰於份𡨌坦聯𧵑越南、𦀼北部貝南部。現𠉞、中部羅沔固面…」 𥮋:撰討直觀
- 11:2911:29、𣈜14𣎃7𢆥2025 恪 史 +8.657 M 主義民族越南 造張㵋貝內容「{{Chú thích trong bài}}{{Lỗi thời|date=tháng 1/2025}}{{Trung lập}} 𡮈|口號得綾在河內後[[戰爭世界次𠄩|第二世戰。「越民主越國」(渃越南𧵑𠊛越南)]] '''主義民族越南'''(Chủ nghĩa dân tộc Việt Nam)羅沒型式𧵑主義民族在越南、𢗖促𢱜過程統一(同化)文化和尊榮本色民族𧵑𠊛越在越南。 == 歷史 == 集信:Section_o…」 現在 𥮋:撰討直觀
- 11:1011:10、𣈜14𣎃7𢆥2025 恪 史 +16 M 阮暎 𢷮向𦤾嘉隆 現在 𥮋:張𢷮向㵋 過程撰討直觀:㐌轉
𣈜13𣎃7𢆥2025
- 18:4518:45、𣈜13𣎃7𢆥2025 恪 史 −143 板㑄:Thái độ trung lập 空固縿略𢯢𢷮 現在
- 18:4118:41、𣈜13𣎃7𢆥2025 恪 史 +44 M 板㑄:Trung lập 𢷮向𦤾板㑄:Thái độ trung lập 現在 𥮋:張𢷮向㵋
- 18:3718:37、𣈜13𣎃7𢆥2025 恪 史 −65 板㑄:Lỗi thời 空固縿略𢯢𢷮 現在
- 18:3418:34、𣈜13𣎃7𢆥2025 恪 史 +150 板㑄:Chú thích trong bài 㐌𨀤吏𢯢𢷮27509𧵑裴(討論) 現在 𥮋:𨀤𢯢
- 18:3318:33、𣈜13𣎃7𢆥2025 恪 史 −150 板㑄:Chú thích trong bài 空固縿略𢯢𢷮
- 18:2418:24、𣈜13𣎃7𢆥2025 恪 史 +2.677 M 風潮連帶婦女越南 造張㵋貝內容「{{Thông tin đảng phái chính trị | 𠸛 = 風潮連帶婦女越南 | tên gốc = | logo = PTLDPNVN-Logo.png | 領袖 = 吳廷琰 | 主席 = 陳麗春 | tổng bí thư = | phát ngôn viên = | lãnh đạo 1 = | lãnh đạo 2 = | lãnh đạo 3 = | 成立 = 20𣎃5𢆥1958 | 解散 = 2𣎃11𢆥1963 | headquarters = 柴棍、越南共和 | báo = | 成員 = 風潮青女共和 | năm thành viên = | thành viên = |…」 現在 𥮋:撰討直觀
- 14:1714:17、𣈜13𣎃7𢆥2025 恪 史 +1.099 M 板㑄:Country data 越南共和 造張㵋貝內容「{{ {{{1<noinclude>|country showdata</noinclude>}}} | alias = 越南共和 | flag alias = Flag of South Vietnam.svg | flag alias-1975 = FNL Flag.svg | flag alias-war = War flag of South Vietnam.svg | flag alias-air force = Flag of the Republic of Vietnam Air Force.svg | link alias-air force = 空力越南共和 | flag alias-army = Flag of the Army of the Republic of Vietnam.svg | link alias-army = 陸軍越南共和 | flag alias-marines = Flag of the Republic of Vietn…」 現在
- 14:1114:11、𣈜13𣎃7𢆥2025 恪 史 0 板㑄:Thông tin đảng phái chính trị 空固縿略𢯢𢷮 現在
- 11:0511:05、𣈜13𣎃7𢆥2025 恪 史 +11 黨勤勞人位 空固縿略𢯢𢷮 現在 𥮋:撰討直觀
- 11:0411:04、𣈜13𣎃7𢆥2025 恪 史 +8.139 M 黨勤勞人位 造張㵋貝內容「{{Thông tin đảng phái chính trị | 碼牟 = #EF4135 | 𠸛 = 黨勤勞人位越南 | 𠸛㭲 = 工農政黨<br>勤勞人位革命黨 | logo = Flag_of_the_Cần_Lao_Nhân_Vị_Cách_Mạng_Đảng_(Parti_Révolutionnaire_Personnaliste_du_Travail)_-_Indomemoires.png | 領袖 = 吳廷琰 | chủ tịch = | 總秘書 = 吳廷瑈 | phát ngôn viên = | founder = 吳廷琰 | 成立 = 8𣎃8𢆥1954 | 解散 = 1𣎃11𢆥1963 | predecesso…」 𥮋:撰討直觀
𣈜12𣎃7𢆥2025
- 10:2610:26、𣈜12𣎃7𢆥2025 恪 史 −7 板㑄:Thông tin đảng phái chính trị 空固縿略𢯢𢷮
- 10:1710:17、𣈜12𣎃7𢆥2025 恪 史 +1 板㑄:Thông tin đảng phái chính trị 空固縿略𢯢𢷮