張正
偶然
登入
隨譔
介紹韋那威其 Vi-na-uy-ki
𠳒否認
尋檢
準化
:
Rồi
言語
蹺𠼲
䀡碼源
番版𠓨𣅶09:08、𣈜1𣎃4𢆥2014𧵑
SaigonSarang
(
討論
|
㨂𢵰
)
(
恪
)
←番版𫇰
| 番版㵋一 (恪) | 番版㵋→ (恪)
㐌
確定
vi.
Xong; qua (như Liễu Hv): Thôi thì một thác cho rồi
Âm khác của Rỗi* : Ăn không ngồi rồi; Vô công rồi nghề
Mấy liên từ: Rồi nữa (vả lại); Rồi ra (sau này)
zh.
VNDIC.net
ko.
Naver Từ điển tiếng Hàn
en.
VDict.com
/
VNDIC.net
𡨸
準
:
耒
𡨸
異
體
:
𠱤