張正
偶然
登入
隨譔
介紹韋那威其 Vi-na-uy-ki
𠳒否認
尋檢
板㑄
:
籺基本
言語
蹺𠼲
䀡碼源
番版𠓨𣅶05:27、𣈜29𣎃4𢆥2024𧵑
Keepout2010
(
討論
|
㨂𢵰
)
(
恪
)
←番版𫇰
|
番版㵋一
(
恪
) |
番版㵋→
(
恪
)
䀡
討
𢯢
籺基本𥪝物理
籺初級
𤾷眉溫
(Fermion)
啒
(Quark)
啒𬨠
u
·
啒𬺗
d
·
啒沿
c
·
啒𨓐
s
·
啒頂
t
·
啒底
b
𥼕尊
(Lepton)
𠲖儮圇
(Electron、電子)e
-
·
逋彌圇
(Positron)e
+
·
未溫
(Muon)μ
-
· μ
+
·
透溫
(Tauonτ)
-
· τ
+
·
𫼩知呶
(Neutrino)ν
e
· ν
μ
· ν
τ
逋𰔫
(Boson)
準
哺尊
(Photon、光子) γ·
𡍄瀘溫
(Gluon) g·
逋𰔫 W
±
·
逋𰔫 Z
0
無向
逋𰔫檄
H
0
Ghost fields
Faddeev–Popov ghost
籺初級倣斷
超對稱
𭌲咦呶
(Gaugino)
𡍄瀘伊呶
(Gluino)
·
𡍄𤄷韋卑呶
(Gravitino) *
哺卑呶
(Photino)
恪
噁嗤呶
(Axino)
·
擢咦呶
(Chargino)
·
檄彌呶
(Higgsino)
·
𫼩查璃呶
(Neutralino)
·
S𤾷眉溫
(
S啒頂
)
籺初級倣斷恪
噁嗤溫
(Axion)A
0
·
墆黎尊
(Dilaton)
·
𡍄𤄷韋尊
(Graviton)G
·
迷𩙍𡀷
(Majoron)
·
佐其溫
(Tachyon)
·
X
·
Y
·
W'
·
Z'
·
Sterile neutrino
·
Đơn cực từ
Hạt tổ hợp
(HTH)
Hadron
Baryon
/
Hyperon
Nucleon
(
proton p
*
phản proton
·
neutron n
*
phản neutron
)
·
Delta Δ
·
Lambda Λ
·
Sigma Σ
·
Xi Ξ
·
Cascade B Ξ
b
Omega Ω
Meson
/
Quarkonia
π
·
ρ
·
η
·
η′
·
φ
·
ω
·
J/ψ
·
ϒ
·
θ
·
K
·
B
·
D
·
T
HTH khác
Hạt nhân nguyên tử
·
Nguyên tử
·
Nguyên tử ngoại lai
(
Positronic
·
Muonic
·
Onia
)
·
Phân tử
Hạt tổ hợp
phỏng đoán
(HTHPĐ)
Hadron lạ
Baryon lạ
Dibaryon
·
Ngũ quark
Meson lạ
Glueball
·
Tứ quark
Khác
Lục quark
·
Thất quark
·
Skyrmion
HTHPĐ khác
Phân tử mesonic
·
Pomeron
Giả hạt
Davydov soliton
·
Exciton
·
Magnon
·
Phonon
·
Plasmaron
·
Plasmon
·
Polariton
·
Polaron
·
Roton
Danh sách
Hạt cơ bản
·
Giả hạt
·
Baryon
·
Meson
·
Lịch sử khám phá hạt
Sách
en:Book:Hadronic Matter
·
en:Book:Particles of the Standard Model
·
en:Book:Leptons
·
en:Book:Quarks
Mô hình chuẩn
•
Mô hình quark
•
Lưỡng tính sóng–hạt
•
Chủ đề Vật lý
Thể loại Hạt sơ cấp