𨀈𬧐內容

溫庭筠

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
番版𠓨𣅶15:36、𣈜29𣎃5𢆥2017𧵑S7w4j9 (討論 | 㨂𢵰) (S7w4j9 㐌𢷮「溫庭筠」成「温庭筠」: 正字)
(恪) ←番版𫇰 | 番版㵋一 () | 番版㵋→ ()

張𢷮向