𨀈𬧐內容
程單正
程單正
轉𨖅錆邊
隱
調向
張正
𠊝𢷮𧵆低
張偶然
助𢴇
顯示吧入 Hiển thị và Nhập
風𡨸漢喃 Phông chữ Hán Nôm
部𢫈漢喃 Bộ gõ Hán Nôm
工具轉字 Công cụ chuyển tự
𡨸漢喃準 Chữ Hán Nôm chuẩn
榜𡨸漢喃準常用 Bảng chữ Hán Nôm chuẩn Thường dùng
榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm
名冊各詞摱憑𡨸漢喃準 Danh sách các từ mượn bằng chữ Hán Nôm chuẩn
向引編輯 Hướng dẫn Biên tập
定樣排曰 Định dạng bài viết
捐𢵰 Quyên góp
衆碎懃伴𢴇扡 Chúng tôi cần bạn giúp đỡ
尋檢
尋檢
交面
造財款
登入
工具個人
造財款
登入
移民越南𢖖󠄁1975
張
討論
㗂越
讀
䀡碼源
䀡歷史
工具
工具
轉𨖅錆邊
隱
作務
讀
䀡碼源
䀡歷史
終
各連結𦤾低
𠊝𢷮連關
張特別
載𧗱版印
連結常值
通信張
摘引張尼
交面
轉𨖅錆邊
隱
Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
番版𠓨𣅶08:27、𣈜3𣎃5𢆥2026𧵑
𠊛越南
(
討論
|
㨂𢵰
)
(造張㵋貝內容「'''移民越南𢖖󠄁𢆥1975'''𱺵𠬠事件𥪝
歷史越南
現代、𱺵係果𧵑局
戰爭越南
。仍𠊛移民尼𨖨越南吧㐌造𫥨𡗉共同
𠊛越海外
於各渃𣱆𦤾、特別𱺵美吧各渃資本。侯歇𠊛越移民𢖖󠄁𢆥1975爲仍理由經濟悋政治{{fact|date = 𣈜6𣎃1𢆥2013}}。」)
(恪) ←番版𫇰 | 番版㵋一 (恪) | 番版㵋→ (恪)
移民越南𢖖󠄁𢆥1975
𱺵𠬠事件𥪝
歷史越南
現代、𱺵係果𧵑局
戰爭越南
。仍𠊛移民尼𨖨越南吧㐌造𫥨𡗉共同
𠊛越海外
於各渃𣱆𦤾、特別𱺵美吧各渃資本。侯歇𠊛越移民𢖖󠄁𢆥1975爲仍理由經濟悋政治
[
勤引源
]
。