𨀈𬧐內容

阮福暎

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
番版𠓨𣅶16:13、𣈜28𣎃6𢆥2018𧵑S7w4j9 (討論 | 㨂𢵰) (𢷮向𦤾嘉隆)
(恪) ←番版𫇰 | 番版㵋一 () | 番版㵋→ ()

張𢷮向