𨀈𬧐內容

準化:Trở

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
番版𠓨𣅶14:43、𣈜25𣎃3𢆥2014𧵑SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) (造張𡤔𠇍內容「==Trở¹== {{dxd}} <small> ''vi.'' - Đổi chiều hướng: Trở về; Trở mình; Trở chứng; Tráo trở - Cụm từ: Trở mặt (* quay đầu nhìn; * ph…」)
(恪) ←番版𫇰 | 番版㵋一 () | 番版㵋→ ()

Trở¹

Check mark 確定
vi. - Đổi chiều hướng: Trở về; Trở mình; Trở chứng; Tráo trở - Cụm từ: Trở mặt (* quay đầu nhìn; * phản phúc) - Mang bầu: Có trở; Ăn trở (người có mang hay thèm của chua)

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net

𡨸
𠭤

𡨸𨔾 䶥 與 爼 沮 𪗱 鉏 呂 謯 阻 俎 㨋 龃 詛 齟 踷 诅 𧿨

Trở²

Check mark 確定
vi. - Cấm cản: Lan trở; Trở kích (đánh chặn) - Can ngăn: Khuyến trở - (Đường) khó đi lại thiếu an ninh: Hiểm trở

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net

𡨸

𡨸 -