張正
偶然
登入
隨譔
介紹韋那威其 Vi-na-uy-ki
𠳒否認
尋檢
準化
:
Thế
言語
蹺𠼲
䀡碼源
番版𠓨𣅶23:43、𣈜5𣎃1𢆥2014𧵑
Keepout2010
(
討論
|
㨂𢵰
)
(造張𡤔𠇍內容「{{dxd}} <small> ''vi.'' * Vậy, ấy vậy, rứa: Như thế đó * Nhiều từ hoá Nôm với nghĩa Hv: Thế vợ đợ con; Thế cờ; Thế công Từ mới gi…」)
(恪) ←番版𫇰 |
番版㵋一
(
恪
) |
番版㵋→
(
恪
)
形收𡮈固纇:
㐌
確定
vi.
Vậy, ấy vậy, rứa: Như thế đó
Nhiều từ hoá Nôm với nghĩa Hv: Thế vợ đợ con; Thế cờ; Thế công Từ mới giở ra thế hàng....
zh.
VNDIC.net
ko.
Naver Từ điển tiếng Hàn
en.
VDict.com
/
VNDIC.net
𡨸
準
:
勢
𡨸
異
體
:
替
𡨸漢
勢(势)
世(卋)
替
剃(薙鬀)
妻
屜(屉)
愍
涕
沏
渫
砌
貰(贳)