張正
偶然
登入
隨譔
介紹韋那威其 Vi-na-uy-ki
𠳒否認
尋檢
恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「CJKV:Same Character」
言語
蹺𠼲
䀡歷史
䀡碼源
←𢯢𢷮𠓀
𢯢𢷮𢖖󠄁→
直觀
碼威其
番版𣅶19:41、𣈜16𣎃8𢆥2017
䀡碼源
SaigonSarang
(
討論
|
㨂𢵰
)
行政員
、
保管員交面
、
保管員
8.860
𢯢𢷮
n
空固縿略𢯢𢷮
←𢯢𢷮𠓀
番版𣅶11:22、𣈜17𣎃8𢆥2017
䀡碼源
SaigonSarang
(
討論
|
㨂𢵰
)
行政員
、
保管員交面
、
保管員
8.860
𢯢𢷮
→
vi.
𢯢𢷮𢖖󠄁→
𣳔10:
𣳔10:
====vi.====
====vi.====
① Tiện lợi ② giúp tiện lợi ③ (lời nói uyển chuyển, tức là đi nhà vệ sinh) đại tiểu tiện
====ja.====
====ja.====