恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「唐鉄都市城庯胡志明」

(討論 | 㨂𢵰)
(討論 | 㨂𢵰)
𣳔504: 𣳔504:


=== 提出𢆥2009 ===
=== 提出𢆥2009 ===
[[Tập tin:Metro Saigon Lines.png|thumb|300x300px|Mạng lưới [[tàu điện ngầm]] [[Thành phố Hồ Chí Minh]] trước đó.|thế=]]
[[Tập tin:Metro Saigon Lines.png|thumb|300x300px|𦁸䋥[[艚電砛]][[城庯胡志明]]𨎠𥯉。]]
{| class="wikitable" style="margin: 0 auto; text-align:left;"
{| class="wikitable" style="margin: 0 auto; text-align:left;"
|+ style="margin:inherit; padding-bottom:0.25em"|'''Kế hoạch tổng thể năm 2009'''
|+ style="margin:inherit; padding-bottom:0.25em"|'''計劃總體𢆥2009'''
|-
|-
!| Tuyến đường
!| 線唐
!| [[Chiều dài]] (km)
!| [[朝𨱾]](km)
!| Số nhà ga
!| 數茹軻
!| Đặc điểm
!| 特點
!| Lộ trình
!| 路程
|-
|-
| style="text-align:center;" | {{RouteBox|1||firebrick|white}}
| style="text-align:center;" | {{RouteBox|1||firebrick|white}}
| 19,7 (2,6 ngầm và 17,1 trên cao)
| 19,7(2,6砛和17,1𨕭高)
| 14 (3 ngầm, 11 trên cao)
| 14 (3砛、11𨕭高)
| style="text-align:center;" | ngầm và trên cao
| style="text-align:center;" | 砛和𨕭高
|[[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] [[Khu du lịch Văn hóa Suối Tiên|Suối Tiên]]
|[[𢄂𤅶城|𤅶城]][[區遊歷文化𤂬仙|𤂬仙]]
|-
|-
| style="text-align:center;" | {{RouteBox|2||indigo|white}}
| style="text-align:center;" | {{RouteBox|2||indigo|white}}
| Giai đoạn 1: 11,3 (9,5 ngầm và 1,8 trên cao)
| 階段1:11,3(9,5砛和1,8𨕭高)
Giai đoạn 2: 7.7
階段2:7.7
| Giai đoạn 1: 11 (10 ngầm, 1 trên cao)
| 階段1:11(10砛、1𨕭高)
Giai đoạn 2:
階段2:
| style="text-align:center;" | ngầm và trên cao
| style="text-align:center;" | 砛和𨕭高
|Gđ 1: [[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] – Tham Lương
|階段1:[[𢄂𤅶城|𤅶城]]—參良
Gđ 2: [[Thủ Thiêm]] [[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] & Tham Lương – Bến xe Tây Ninh
階段2:[[守僉]][[𢄂𤅶城|𤅶城]] & 參良—𤅶車西寧
|-
|-
| style="text-align:center;" |{{RouteBox|3A||Darkgreen|white}}
| style="text-align:center;" |{{RouteBox|3A||Darkgreen|white}}
| Giai đoạn 1: 9.7 (ngầm)
| 階段1:9.7(砛)
Giai đoạn 2: 6.5
階段2:6.5
| Giai đoạn 1: 10 ngầm
| 階段1:10砛
Giai đoạn 2:
階段2:
| style="text-align:center;" | ngầm và trên cao
| style="text-align:center;" | 砛和𨕭高
|Gđ 1: [[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] [[Bến xe Miền Tây]]
|階段1:[[𢄂𤅶城|𤅶城]][[𤅶車沔西]]
Gđ 2: [[Bến xe Miền Tây]] – Tân Kiên
階段2:[[𤅶車沔西]]—新堅
|-
|-
| style="text-align:center;" |{{RouteBox|3B||Darkgreen|white}}
| style="text-align:center;" |{{RouteBox|3B||Darkgreen|white}}
| 12,1 (9,1 ngầm và 3 trên cao).
| 12,1(9,1砛和3𨕭高)。
| 10 (8 ngầm, 2 trên cao)
| 10(8砛、2𨕭高)
| style="text-align:center;" | ngầm và trên cao
| style="text-align:center;" | 砛和𨕭高
|Ngã 6 Cộng Hòa – [[Hiệp Bình Phước]]
|我6共和—[[合平福]]
|-
|-
| style="text-align:center;" |{{RouteBox|4A||Gold|white}}
| style="text-align:center;" |{{RouteBox|4A||Gold|white}}
| 24 (19 ngầm và 5 trên cao)
| 24(19砛和5𨕭高)
| 20 (15 ngầm, 5 trên cao)
| 20(15砛、5𨕭高)
| style="text-align:center;" | ngầm và trên cao
| style="text-align:center;" | 砛和𨕭高
|Thạnh Xuân (Quận 12) – Nguyễn Văn Linh (Quận 7)
|盛春(郡12)—阮文靈(郡7)
|-
|-
| style="text-align:center;" |{{RouteBox|4B||Gray|white}}
| style="text-align:center;" |{{RouteBox|4B||Gray|white}}
| 5.2
| 5.2
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| style="text-align:center;" | ngầm
| style="text-align:center;" |
|[[Công Viên Gia Định]] [[Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất|Sân bay Tân Sơn Nhất]] – Lăng Cha Cả
|[[公園嘉定]][[𡑝𢒎國際新山一|𡑝𢒎新山一]]—陵吒哿
|-
|-
| style="text-align:center;" |{{RouteBox|5||deepskyblue|white}}
| style="text-align:center;" |{{RouteBox|5||deepskyblue|white}}
| Giai đoạn 1: 8.9 (ngầm)
| 階段1: 8.9(砛)
Giai đoạn 2: 14,8 (7,4 ngầm và 7,4 trên cao)
階段2: 14,8(7,4砛和7,4𨕭高)
| Giai đoạn 1: 9 (8 ngầm, 1 trên cao)
| 階段1: 9(8砛、1𨕭高)
Giai đoạn 2: 13 (7ngầm, 6 trên cao)
階段2: 13(7砛、6𨕭高)
| style="text-align:center;" | ngầm và trên cao
| style="text-align:center;" | 砛和𨕭高
| Ngã 4 Bảy Hiền – [[Cầu Sài Gòn]]
| 我4𠤩賢—[[梂柴棍]]
Ngã 4 Bảy Hiền – Bx Cần Giuộc mới
我4𠤩賢—𤅶車芹𣨧㵋
|-
|-
| style="text-align:center;" |{{RouteBox|6|Tuyến số 6 (Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh)|darkorange|white}}
| style="text-align:center;" |{{RouteBox|6|線6(唐鉄都市城庯胡志明)|darkorange|white}}
| 6.7 (ngầm)
| 6.7(砛)
| 7 ngầm
| 7砛
| style="text-align:center;" | ngầm
| style="text-align:center;" |
| Trường Chinh – Vòng xoay Phú Lâm
| 長征—𤥑搓富林
|-
|-
|}
|}