恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「唐鉄都市城庯胡志明」

(討論 | 㨂𢵰)
(討論 | 㨂𢵰)
𣳔415: 𣳔415:
==統數技術==
==統數技術==


* [[Chiều dài]] sân ga: 125 m
* [[朝𨱾]]𡑝軻:125 m
* Khoảng cách trung bình giữa các ga 700–1.300 m
* 曠隔中平𠁹各軻:700–1.300 m
* Tốc độ vận hành: 110 km/h
* 速度運行:110 km/h
* Thời gian giữa hai chuyến: 4 phút (2 phút vào giờ cao điểm)
* 時間𠁹𠄩轉:4丿(2丿込𣇞高點)
* Khổ đường ray: 1.435 mm
* 楛唐{{r|唻|Ray}}:1.435 mm
* Độ rộng tàu: 3 m
* 度𢌌艚:3 m


== 各提出和規劃𦼨 ==
== 各提出和規劃𦼨 ==