恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「唐鉄都市城庯胡志明」

(討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
(討論 | 㨂𢵰)
𣳔64: 𣳔64:


== 系統唐鉄都巿 ==
== 系統唐鉄都巿 ==
Theo dự thảo ''Đề án phát triển hệ thống đường sắt đô thị'' được Hội đồng Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh thông qua vào năm 2024 và Quyết định số 1711/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt ngày 31 tháng 12 năm 2024,<ref name="1711/QĐ-TTg"/> hệ thống đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh bao gồm:<ref name=";1"/><ref name=";2"/><ref>{{Chú thích web|url=https://vnexpress.net/giac-mo-500-km-metro-trong-ma-tran-co-che-4831588.html|tựa đề=Giấc mơ 500 km metro trong "ma trận" cơ chế|tác giả=Việt Đức, Gia Minh, Lê Tuyết, Tuấn Việt, Khánh Hoàng, Thanh Hạ|ngày=2024-12-25|website=Báo VnExpress|ngôn ngữ=vi|url-status=live|ngày truy cập=2025-02-06}}</ref>
蹺預草《提案發展系統唐鉄都巿》得會同人民城庯胡志明通過込𢆥2024和決定數1711/QĐ-TTg𧵑首相政府批閱𣈜31𣎃12𢆥2024、<ref name="1711/QĐ-TTg"/>系統唐鉄都巿城庯胡志明包𠔮:<ref name=";1"/><ref name=";2"/><ref>{{Chú thích web|url=https://vnexpress.net/giac-mo-500-km-metro-trong-ma-tran-co-che-4831588.html|tựa đề=Giấc mơ 500 km metro trong "ma trận" cơ chế|tác giả=Việt Đức, Gia Minh, Lê Tuyết, Tuấn Việt, Khánh Hoàng, Thanh Hạ|ngày=2024-12-25|website=Báo VnExpress|ngôn ngữ=vi|url-status=live|ngày truy cập=2025-02-06}}</ref>


[[Tập tin:Ho chi minh metro Future - geo.png|alt=|center|thumb|750px|Bản đồ tổng quát quy hoạch toàn bộ các tuyến đường sắt đô thị tại Thành phố Hồ Chí Minh (quy hoạch năm 2024).]]
[[Tập tin:Ho chi minh metro Future - geo.png|alt=|center|thumb|750px|版圖總括規劃全部各線唐鉄都巿在城庯胡志明(規劃𢆥2024)。]]
{| class="wikitable sortable" style="text-align:center"
{| class="wikitable sortable" style="text-align:center"
|-
|-
𣳔80: 𣳔80:
|-
|-
| rowspan="2" bgcolor={{Hcm-metro-color|1}} |
| rowspan="2" bgcolor={{Hcm-metro-color|1}} |
| rowspan="2" style="text-align:left;" |[[Tuyến 1 (Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh)|{{HCMMLS|1}} Tuyến 1]]
| rowspan="2" style="text-align:left;" |<br>[[線1(唐鉄都巿城庯胡志明)|{{HCMMLS|1}}<br>線1]]
| '''[[Depot An Hạ|An Hạ]]'''<br/><small>(xã Vĩnh Lộc)<small>
| '''[[提勃安賀|安賀]]'''<br/><small>(社永祿)<small>
| '''[[Ga Bến Thành|Bến Thành]]'''<br><small>(phường Bến Thành)</small>
| '''[[軻𤅶城|𤅶城]]'''<br><small>(坊𤅶城)</small>
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| rowspan="2" |30
| rowspan="2" |30
| 17
| 17
| rowspan="2" | 40,8
| rowspan="2" | 40,8
| rowspan="2" style="text-align:left;" |An Hạ, [[Depot Long Bình|Long Bình]]
| rowspan="2" style="text-align:left;" |安賀、[[提勃隆平|隆平]]
| Trên kế hoạch
| 𨕭計劃
|-
|-
| '''[[Ga Bến Thành|Bến Thành]]'''<br><small>(phường Bến Thành)</small>
| '''[[軻𤅶城|𤅶城]]'''<br><small>(坊𤅶城)</small>
| '''[[Ga Bến xe Suối Tiên|Bến xe Suối Tiên]]'''<br><small>(phường Đông Hòa)</small>
| '''[[軻𤅶車𤂬仙|𤅶車𤂬仙]]'''<br><small>(坊東和)</small>
| 22/12/2024</small>
| 22/12/2024</small>
| 14
| 14
| Đã vận hành
| 㐌運行
|-
|-
| rowspan="5" bgcolor={{Hcm-metro-color|2}} |
| rowspan="5" bgcolor={{Hcm-metro-color|2}} |
| rowspan="5" style="text-align:left;" |[[Tuyến 2 (Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh)|{{HCMMLS|2}} Tuyến 2]]
| rowspan="5" style="text-align:left;" |[[線2(唐鉄都巿城庯胡志明)|{{HCMMLS|2}}<br>線2]]
| '''[[Ga Bến xe Sông Tắc|Bến xe Sông Tắc]]'''<br><small>(phường Long Phước)</small>
| '''[[軻𤅶車瀧則|𤅶車瀧則]]'''<br><small>(坊隆福)</small>
| '''[[Ga Thủ Thiêm|Thủ Thiêm]]'''<br><small>(phường An Khánh)</small>
| '''[[軻守僉|守僉]]'''<br><small>(坊安慶)</small>
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| colspan="2" | 9
| colspan="2" | 9
| rowspan="5" | 62,2
| rowspan="5" | 62,2
| style="text-align:left;" |Long Trường
| style="text-align:left;" |隆長
| Trên kế hoạch
| 𨕭計劃
|-
|-
| '''[[Ga Thủ Thiêm|Thủ Thiêm]]'''<br><small>(phường An Khánh)</small>
| '''[[軻守僉|守僉]]'''<br><small>(坊安慶)</small>
| '''[[Ga Bến Thành|Bến Thành]]'''<br><small>(phường Bến Thành)</small>
| '''[[軻𤅶城|𤅶城]]'''<br><small>(坊𤅶城)</small>
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| rowspan="3" | 42
| rowspan="3" | 42
| 7
| 7
| rowspan="3" style="text-align:left;" |[[Depot Tham Lương|Tham Lương]], Phước Hiệp
| rowspan="3" style="text-align:left;" |[[提勃參良|參良]]、福合
| Trên kế hoạch
| 𨕭計劃
|-
|-
| '''[[Ga Bến Thành|Bến Thành]]'''<br><small>(phường Bến Thành)</small>
| '''[[軻𤅶城|𤅶城]]'''<br><small>(坊𤅶城)</small>
| '''[[Depot Tham Lương|Tham Lương]]'''<br><small>(phường Đông Hưng Thuận)</small>
| '''[[提勃參良|參良]]'''<br><small>(坊東興順)</small>
| Quý IV, 2030<br>(dự kiến)
| 季IV、2030<br>(預見)
| 11
| 11
| Đang thi công
| 當施工
|-
|-
| '''[[Depot Tham Lương|Tham Lương]]'''<br><small>(phường Đông Hưng Thuận)</small>
| '''[[提勃參良|參良]]'''<br><small>(坊東興順)</small>
| '''[[Ga Tỉnh lộ 7|Tỉnh lộ 7]]'''<br><small>(xã Thái Mỹ)</small>
| '''[[軻省路7|省路7]]'''<br><small>(社泰美)</small>
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| 25
| 25
| Trên kế hoạch
| 𨕭計劃
|-
|-
| '''[[Ga An Hạ|An Hạ]]'''<br><small>(xã Củ Chi)</small>
| '''[[軻安賀|安賀]]'''<br><small>(社糾支)</small>
| '''[[Depot Bình Mỹ|Bình Mỹ]]'''<br/><small>(xã Bình Mỹ)</small>
| '''[[提勃平美|平美]]'''<br/><small>(社平美)</small>
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| colspan="2" | 13
| colspan="2" | 13
| style="text-align:left;" |Bình Mỹ
| style="text-align:left;" |平美
| Trên kế hoạch
| 𨕭計劃
|-
|-
| bgcolor={{Hcm-metro-color|3}} |
| bgcolor={{Hcm-metro-color|3}} |
| style="text-align:left;" |[[Tuyến 3 (Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh)|{{HCMMLS|3}} Tuyến 3]]
| style="text-align:left;" |[[線3(唐鉄都巿城庯胡志明)|{{HCMMLS|3}}<br>線3]]
| '''[[Depot An Hạ|An Hạ]]'''<br/><small>(xã Vĩnh Lộc)</small>
| '''[[提勃安賀|安賀]]'''<br/><small>(社永祿)</small>
| '''[[Ga Hiệp Bình Phước|Hiệp Bình Phước]]'''<br/><small>(phường Hiệp Bình)</small>
| '''[[軻合平福|合平福]]'''<br/><small>(坊合平)</small>
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| colspan="2" |35
| colspan="2" |35
| 45,8
| 45,8
| style="text-align:left;" |An Hạ, Tân Kiên, Hiệp Bình Phước
| style="text-align:left;" |安賀、新堅、合平福
| Trên kế hoạch
| 𨕭計劃
|-
|-
| bgcolor={{Hcm-metro-color|4}} |
| bgcolor={{Hcm-metro-color|4}} |
| style="text-align:left;" |[[Tuyến 4 (Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh)|{{HCMMLS|4}} Tuyến 4]]
| style="text-align:left;" |[[線4(唐鉄都巿城庯胡志明)|{{HCMMLS|4}}<br>線4]]
| '''[[Depot Đông Thạnh|Đông Thạnh]]'''<br/><small>(xã Nhị Bình)</small>
| '''[[提勃東盛|東盛]]'''<br/><small>(社二平)</small>
| '''[[Ga Hiệp Phước|Khu đô thị Hiệp Phước]]'''<br/><small>(xã Hiệp Phước)</small>
| '''[[軻合福|區都巿合福]]'''<br/><small>(社合福)</small>
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| colspan="2" | 37
| colspan="2" | 37
| 47,3
| 47,3
| style="text-align:left;" |Đông Thạnh, Hiệp Phước
| style="text-align:left;" |東盛、合福
| Trên kế hoạch
| 𨕭計劃
|-
|-
| bgcolor={{Hcm-metro-color|5}} |
| bgcolor={{Hcm-metro-color|5}} |
| style="text-align:left;" |[[Tuyến 5 (Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh)|{{HCMMLS|5}} Tuyến 5]]
| style="text-align:left;" |[[線5(唐鉄都巿城庯胡志明)|{{HCMMLS|5}}<br>線5]]
| '''[[Ga Bến xe Sông Tắc|Bến xe Sông Tắc]]'''<br /><small>(phường Long Phước)</small>
| '''[[軻𤅶車瀧則|𤅶車瀧則]]'''<br /><small>(坊隆福)</small>
| '''[[Ga Hưng Long|Khu đô thị Đại học Hưng Long]]'''<br /><small>(xã Hưng Long)</small>
| '''[[軻興隆|區都巿大學興隆]]'''<br /><small>(社興隆)</small>
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| colspan="2" | 39
| colspan="2" | 39
| 53,9
| 53,9
| style="text-align:left;" |Long Trường, Đa Phước
| style="text-align:left;" |隆長、多福
| Trên kế hoạch
| 𨕭計劃
|-
|-
| rowspan="3" bgcolor={{Hcm-metro-color|6}} |
| rowspan="3" bgcolor={{Hcm-metro-color|6}} |
| rowspan="3" style="text-align:left;" |[[Tuyến 6 (Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh)|{{HCMMLS|6}} Tuyến 6]]
| rowspan="3" style="text-align:left;" |[[線6 (唐鉄都巿城庯胡志明)|{{HCMMLS|6}}<br>線6]]
| '''[[Ga Phú Hữu|Phú Hữu]]'''<br /><small>(phường Long Trường)</small>
| '''[[軻富有|富有]]'''<br /><small>(坊隆場)</small>
| '''[[Ga Bà Quẹo|Bà Quẹo]]'''<br /><small>(phường Tân Bình)</small>
| '''[[軻婆䠏|婆䠏]]'''<br /><small>(坊新平)</small>
|{{N/A}}
|{{N/A}}
| rowspan="3" | 38
| rowspan="3" | 38
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| rowspan="3" | 53,8  
| rowspan="3" | 53,8  
| rowspan="3" style="text-align:left;" |Bình Hưng, Bình Triệu, Hiệp Bình Phước, Long Trường
| rowspan="3" style="text-align:left;" |平興、平肇、合平福、隆場
| rowspan="3" | Trên kế hoạch
| rowspan="3" | 𨕭計劃
|-
|-
| '''[[Ga Bà Quẹo|Bà Quẹo]]'''<br /><small>(phường Tân Bình)</small>
| '''[[軻婆䠏|婆䠏]]'''<br /><small>(坊新平)</small>
| '''[[Ga Vòng xoay Phú Lâm|Vòng xoay Phú Lâm]]'''<br /><small>(phường Phú Lâm)</small>
| '''[[軻𤥑搓富林|𤥑搓富林]]'''<br /><small>(坊富林)</small>
|{{N/A}}
|{{N/A}}
| 7
| 7
|-
|-
| '''[[Ga Vòng xoay Phú Lâm|Vòng xoay Phú Lâm]]'''<br /><small>(phường Phú Lâm)</small>
| '''[[軻𤥑搓富林|𤥑搓富林]]'''<br /><small>(坊富林)</small>
| '''[[Ga Phú Hữu|Phú Hữu]]'''<br /><small>(phường Long Trường)</small>
| '''[[軻富有|富有]]'''<br /><small>(坊隆長)</small>
|{{N/A}}
|{{N/A}}
| {{N/A}}
| {{N/A}}
|-
|-
| bgcolor={{Hcm-metro-color|7}} |
| bgcolor={{Hcm-metro-color|7}} |
| style="text-align:left;" |[[Tuyến 7 (Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh)|{{HCMMLS|7}} Tuyến 7]]
| style="text-align:left;" |[[線7(唐鉄都巿城庯胡志明)|{{HCMMLS|7}}<br>線7]]
| '''[[Ga Tân Kiên|Tân Kiên]]'''<br/><small>(xã Tân Nhựt)</small>
| '''[[軻新堅|新堅]]'''<br/><small>(社新日)</small>
| '''[[Depot Long Bình|Long Bình]]'''<br/><small>(phường Long Bình)</small>
| '''[[提勃隆平|隆平]]'''<br/><small>(坊隆平)</small>
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| colspan="2" |36
| colspan="2" |36
| 51,2
| 51,2
| style="text-align:left;" |Tân Kiên, Long Bình
| style="text-align:left;" |新堅、隆平
| Trên kế hoạch
| 𨕭計劃
|-
|-
| bgcolor={{Hcm-metro-color|8}} |
| bgcolor={{Hcm-metro-color|8}} |
| style="text-align:left;" |[[Tuyến 8 (Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh)|{{HCMMLS|8}} Tuyến 8]]
| style="text-align:left;" |[[線8(唐鉄都巿城庯胡志明)|{{HCMMLS|8}}<br>線8]]
| '''[[Depot Đa Phước|Đa Phước]]'''<br/><small>(xã Hưng Long)</small>
| '''[[提勃多福|多福]]'''<br/><small>(社興隆)</small>
| '''[[Depot Bình Mỹ|Bình Mỹ]]'''<br/><small>(xã Bình Mỹ)</small>
| '''[[提浡平美|平美]]'''<br/><small>(社平美)</small>
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| colspan="2" | 40
| colspan="2" | 40
| 42,8
| 42,8
| style="text-align:left;" |Đa Phước, Tân Chánh Hiệp, Bình Mỹ
| style="text-align:left;" |多福、新政合、平美
| Trên kế hoạch
| 𨕭計劃
|-
|-
| bgcolor={{Hcm-metro-color|9}} |
| bgcolor={{Hcm-metro-color|9}} |
| style="text-align:left;" |[[Tuyến 9 (Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh)|{{HCMMLS|9}} Tuyến 9]]
| style="text-align:left;" |[[線9(唐鉄都巿城庯胡志明)|{{HCMMLS|9}}<br>線9]]
| '''[[Ga Bình Triệu|Bình Triệu]]'''<br /><small>(phường Hiệp Bình)</small>
| '''[[軻平肇|平肇]]'''<br /><small>(坊合平)</small>
| '''[[Depot An Hạ|An Hạ]]'''<br /><small>(xã Vĩnh Lộc)</small>
| '''[[提勃安賀|安賀]]'''<br /><small>(社永祿)</small>
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| colspan="2" | 23
| colspan="2" | 23
| 28,3
| 28,3
| style="text-align:left;" |Bình Triệu, An Hạ
| style="text-align:left;" |平肇、安賀
| Trên kế hoạch
| 𨕭計劃
|-
|-
| rowspan="4" bgcolor={{Hcm-metro-color|10}} |
| rowspan="4" bgcolor={{Hcm-metro-color|10}} |
| rowspan="4" style="text-align:left;" |[[Tuyến 10 (Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh)|{{HCMMLS|10}} Tuyến 10]]
| rowspan="4" style="text-align:left;" |[[線10(唐鉄都巿城庯胡志明)|{{HCMMLS|10}}<br>線10]]
| '''[[Ga Thủ Thiêm|Thủ Thiêm]]'''<br /><small>(phường An Khánh)</small>
| '''[[軻守僉|守僉]]'''<br /><small>(坊安慶)</small>
| '''[[Ga Khu Công nghệ cao|Khu Công nghệ cao]]'''<br /><small>(phường Tăng Nhơn Phú)</small>
| '''[[軻區工藝高|區工藝高]]'''<br /><small>(坊增仁富)</small>
|{{N/A}}
|{{N/A}}
| rowspan="4" | 69
| rowspan="4" | 69
| 21
| 21
| rowspan="4" | 83,9
| rowspan="4" | 83,9
| rowspan="4" style="text-align:left;" |Tham Lương, Thạnh Mỹ Lợi, Long Trường
| rowspan="4" style="text-align:left;" |參良、盛美利、隆長
| rowspan="4" | Trên kế hoạch
| rowspan="4" | 𨕭計劃
|-
|-
| '''[[Ga Khu Công nghệ cao|Khu Công nghệ cao]]'''<br /><small>(phường Tăng Nhơn Phú)</small>
| '''[[軻區工藝高|區工藝高]]'''<br /><small>(坊增仁富)</small>
| '''[[Depot Tham Lương|Tham Lương]]'''<br /><small>(phường Đông Hưng Thuận)</small>
| '''[[提勃參良|參良]]'''<br /><small>(坊東興順)</small>
|{{N/A}}
|{{N/A}}
| 18
| 18
|-
|-
| '''[[Depot Tham Lương|Tham Lương]]'''<br /><small>(phường Đông Hưng Thuận)</small>
| '''[[提勃參良|參良]]'''<br /><small>(坊東興順)</small>
| '''[[Ga Phong Phú (Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh)|Phong Phú]]'''<br /><small>(xã Bình Hưng)</small>
| '''[[軻豐富(唐鉄都巿城庯胡志明)|豐富]]'''<br /><small>(社平興)</small>
|{{N/A}}
|{{N/A}}
| 13
| 13
|-
|-
| '''[[Ga Phong Phú (Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh)|Phong Phú]]'''<br /><small>(xã Bình Hưng)</small>
| '''[[軻豐富(唐鉄都巿城庯胡志明)|豐富]]'''<br /><small>(社平興)</small>
| '''[[Ga Thủ Thiêm|Thủ Thiêm]]'''<br /><small>(phường An Khánh)</small>
| '''[[軻守僉|守僉]]'''<br /><small>(坊安慶)</small>
|{{N/A}}
|{{N/A}}
| 18
| 18
𣳔243: 𣳔243:
|-
|-
| bgcolor={{Hcm-metro-color|11}} |
| bgcolor={{Hcm-metro-color|11}} |
| style="text-align:left;" |[[Tuyến 11 (Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh)|{{HCMMLS|11}} Tuyến 11]]
| style="text-align:left;" |[[線11(唐鉄都巿城庯胡志明)|{{HCMMLS|11}}<br>線11]]
| '''[[Ga Bến xe Miền Tây|Bến xe Miền Tây]]'''<br/><small>(phường An Lạc)</small>
| '''[[軻𤅶車沔西|𤅶車沔西]]'''<br/><small>(坊安樂)</small>
|<small>(Huyện [[Củ Chi (huyện)|Củ Chi]])</small>
|<small>([[糾支(縣)|糾支]])</small>
|{{N/A}}
|{{N/A}}
|{{N/A}}
|{{N/A}}
|{{N/A}}
|{{N/A}}
|48,7
|48,7
| style="text-align:left;" |Trung An
| style="text-align:left;" |中安
|Trên kế hoạch
|𨕭計劃
|-
|-
! colspan="10" |𣗓分類
! colspan="10" |𣗓分類
|-
|-
| bgcolor={{Hcm-metro-color|12}} |
| bgcolor={{Hcm-metro-color|12}} |
| style="text-align:left;" |[[Tuyến 12 (Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh)|{{HCMMLS|12}} Tuyến 12]]
| style="text-align:left;" |[[線12(唐鉄都巿城庯胡志明)|{{HCMMLS|12}}<br>線12]]
|'''[[Ga Bến Thành|Bến Thành]]'''<br><small>(phường Bến Thành)</small>
|'''[[軻𤅶城|𤅶城]]'''<br><small>(坊𤅶城)</small>
|'''[[Ga Cần Giờ|Cần Giờ]]'''<br><small>(xã Cần Giờ)</small>
|'''[[軻芹蒣|芹蒣]]'''<br><small>(社芹蒣)</small>
|{{N/A}}
|{{N/A}}
| colspan="2" |6
| colspan="2" |6
|52,9
|52,9
| style="text-align:left;" |Tân Thuận, Cần Giờ
| style="text-align:left;" |新順、芹蒣
|Đang xây dựng
|當𡏦𥩯
|-
|-
! colspan="5" |總共
! colspan="5" |總共