恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「唐鉄都市城庯胡志明」

(討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
(討論 | 㨂𢵰)
𣳔72: 𣳔72:
! colspan="2" |向線
! colspan="2" |向線
!| 運行
!| 運行
! 數<br/>量<br/>茹<br/>軻
! colspan="2" {{vertical header|stp=1|va=middle|Số lượng nhà ga}}
!| 朝𨱾<br/><small>(km)</small>
!| 朝𨱾<br/><small>(km)</small>
!| {{r|提勃|Depot}}
!| {{r|提勃|Depot}}
𣳔472: 𣳔472:
| style="text-align:center;" | 19,7
| style="text-align:center;" | 19,7
| style="text-align:center;" | 14
| style="text-align:center;" | 14
| style="text-align:center;" | ngầm và trên cao
| style="text-align:center;" | 砛和𨕭高
|[[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] – [[Khu du lịch Văn hóa Suối Tiên|Suối Tiên]]
|[[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] – [[Khu du lịch Văn hóa Suối Tiên|Suối Tiên]]
|-
|-
𣳔478: 𣳔478:
| style="text-align:center;" | 11,3
| style="text-align:center;" | 11,3
| style="text-align:center;" | 11
| style="text-align:center;" | 11
| style="text-align:center;" | ngầm và trên cao
| style="text-align:center;" | 砛和𨕭高
| [[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] – [[Depot Tham Lương|Tham Lương]]
| [[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] – [[Depot Tham Lương|Tham Lương]]
|-
|-
𣳔484: 𣳔484:
| style="text-align:center;" | 10,4
| style="text-align:center;" | 10,4
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| style="text-align:center;" | ngầm
| style="text-align:center;" |
| [[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] – [[Bình Tân (quận)|Bình Tân]]
| [[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] – [[Bình Tân (quận)|Bình Tân]]
|-
|-
𣳔490: 𣳔490:
| style="text-align:center;" | 16
| style="text-align:center;" | 16
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| style="text-align:center;" | ngầm
| style="text-align:center;" |
| [[Lăng Cha Cả]] – [[Khu du lịch Văn Thánh|Công viên Văn Thánh]]
| [[Lăng Cha Cả]] – [[Khu du lịch Văn Thánh|Công viên Văn Thánh]]
|-
|-
𣳔496: 𣳔496:
| style="text-align:center;" | 17
| style="text-align:center;" | 17
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| ngầm và trên cao
| 砛和𨕭高
| [[Thủ Thiêm]] – [[Cần Giuộc]]
| [[Thủ Thiêm]] – [[Cần Giuộc]]
|-
|-
𣳔502: 𣳔502:
| style="text-align:center;" | 6
| style="text-align:center;" | 6
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| style="text-align:center;" | ngầm
| style="text-align:center;" |
| Bà Quẹo – Phú Lâm
| Bà Quẹo – Phú Lâm
|}
|}


=== 提出𢆥2009 ===
=== 提出𢆥2009 ===
[[Tập tin:Metro Saigon Lines.png|thumb|300x300px|Mạng lưới [[tàu điện ngầm]] [[Thành phố Hồ Chí Minh]] trước đó.|thế=]]
[[Tập tin:Metro Saigon Lines.png|thumb|300x300px|𦁸䋥[[迷誅(唐鉄)|艚電砛]][[城庯胡志明]]𨎠𥯉。]]
{| class="wikitable" style="margin: 0 auto; text-align:left;"
{| class="wikitable" style="margin: 0 auto; text-align:left;"
|+ style="margin:inherit; padding-bottom:0.25em"|'''Kế hoạch tổng thể năm 2009'''
|+ style="margin:inherit; padding-bottom:0.25em"|'''計劃總體𢆥2009'''
|-
|-
!| Tuyến đường
!| 線唐
!| [[Chiều dài]] (km)
!| [[朝𨱾]](km)
!| Số nhà ga
!| 數茹軻
!| Đặc điểm
!| 特點
!| Lộ trình
!| 路程
|-
|-
| style="text-align:center;" | {{RouteBox|1||firebrick|white}}
| style="text-align:center;" | {{RouteBox|1||firebrick|white}}
| 19,7 (2,6 ngầm và 17,1 trên cao)
| 19,7(2,6砛和17,1𨕭高)
| 14 (3 ngầm, 11 trên cao)
| 14 (3 ngầm, 11 trên cao)
| style="text-align:center;" | ngầm và trên cao
| style="text-align:center;" | 砛和𨕭高
|[[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] – [[Khu du lịch Văn hóa Suối Tiên|Suối Tiên]]
|[[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] – [[Khu du lịch Văn hóa Suối Tiên|Suối Tiên]]
|-
|-
| style="text-align:center;" | {{RouteBox|2||indigo|white}}
| style="text-align:center;" | {{RouteBox|2||indigo|white}}
| Giai đoạn 1: 11,3 (9,5 ngầm và 1,8 trên cao)
| 階段1:11,3 (9,5 ngầm và 1,8 trên cao)
Giai đoạn 2: 7.7
Giai đoạn 2: 7.7
| Giai đoạn 1: 11 (10 ngầm, 1 trên cao)
| Giai đoạn 1: 11 (10 ngầm, 1 trên cao)
Giai đoạn 2:  
Giai đoạn 2:  
| style="text-align:center;" | ngầm và trên cao
| style="text-align:center;" | 砛和𨕭高
|Gđ 1: [[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] – Tham Lương
|Gđ 1: [[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] – Tham Lương
Gđ 2: [[Thủ Thiêm]] – [[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] & Tham Lương – Bến xe Tây Ninh
Gđ 2: [[Thủ Thiêm]] – [[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] & Tham Lương – Bến xe Tây Ninh
𣳔537: 𣳔537:
| Giai đoạn 1: 10 ngầm
| Giai đoạn 1: 10 ngầm
Giai đoạn 2:  
Giai đoạn 2:  
| style="text-align:center;" | ngầm và trên cao
| style="text-align:center;" | 砛和𨕭高
|Gđ 1: [[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] – [[Bến xe Miền Tây]]
|Gđ 1: [[Chợ Bến Thành|Bến Thành]] – [[Bến xe Miền Tây]]
Gđ 2: [[Bến xe Miền Tây]] – Tân Kiên
Gđ 2: [[Bến xe Miền Tây]] – Tân Kiên
𣳔544: 𣳔544:
| 12,1 (9,1 ngầm và 3 trên cao).
| 12,1 (9,1 ngầm và 3 trên cao).
| 10 (8 ngầm, 2 trên cao)
| 10 (8 ngầm, 2 trên cao)
| style="text-align:center;" | ngầm và trên cao
| style="text-align:center;" | 砛和𨕭高
|Ngã 6 Cộng Hòa – [[Hiệp Bình Phước]]
|Ngã 6 Cộng Hòa – [[Hiệp Bình Phước]]
|-
|-
𣳔550: 𣳔550:
| 24 (19 ngầm và 5 trên cao)
| 24 (19 ngầm và 5 trên cao)
| 20 (15 ngầm, 5 trên cao)
| 20 (15 ngầm, 5 trên cao)
| style="text-align:center;" | ngầm và trên cao
| style="text-align:center;" | 砛和𨕭高
|Thạnh Xuân (Quận 12) – Nguyễn Văn Linh (Quận 7)
|Thạnh Xuân (Quận 12) – Nguyễn Văn Linh (Quận 7)
|-
|-
𣳔556: 𣳔556:
| 5.2
| 5.2
| {{N/A}}
| {{N/A}}
| style="text-align:center;" | ngầm
| style="text-align:center;" |
|[[Công Viên Gia Định]] – [[Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất|Sân bay Tân Sơn Nhất]] – Lăng Cha Cả
|[[Công Viên Gia Định]] – [[Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất|Sân bay Tân Sơn Nhất]] – Lăng Cha Cả
|-
|-
𣳔564: 𣳔564:
| Giai đoạn 1: 9 (8 ngầm, 1 trên cao)
| Giai đoạn 1: 9 (8 ngầm, 1 trên cao)
Giai đoạn 2: 13 (7ngầm, 6 trên cao)
Giai đoạn 2: 13 (7ngầm, 6 trên cao)
| style="text-align:center;" | ngầm và trên cao
| style="text-align:center;" | 砛和𨕭高
| Ngã 4 Bảy Hiền – [[Cầu Sài Gòn]]
| Ngã 4 Bảy Hiền – [[Cầu Sài Gòn]]
Ngã 4 Bảy Hiền – Bx Cần Giuộc mới
Ngã 4 Bảy Hiền – Bx Cần Giuộc mới
|-
|-
| style="text-align:center;" |{{RouteBox|6|Tuyến số 6 (Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh)|darkorange|white}}
| style="text-align:center;" |{{RouteBox|6|Tuyến số 6 (Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh)|darkorange|white}}
| 6.7 (ngầm)
| 6.7(砛)
| 7 ngầm
| 7 ngầm
| style="text-align:center;" | ngầm
| style="text-align:center;" |
| Trường Chinh – Vòng xoay Phú Lâm
| Trường Chinh – Vòng xoay Phú Lâm
|-
|-