恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「唐鉄都市城庯胡志明」

(討論 | 㨂𢵰)
造張㵋貝內容「{{Infobox Public transit |name = 唐鉄都巿城庯胡志明<br> {{nobold|Ho Chi Minh City Metro}} |image = HCMC Metro logo.svg |imagesize = 150px |image2 = HCMC Metro No1 Ben Thanh Suoi Tien in Thao Dien, Thu Duc.jpg |imagesize2 = 300px |caption2 = Tuyến 1 đoạn qua Thảo Điền, Thủ Đức (năm 2025) |owner = Ban Quản lý Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh (MAUR) |locale = Thành phố Hồ Ch…」
 
(討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
𣳔6: 𣳔6:
|image2 = HCMC Metro No1 Ben Thanh Suoi Tien in Thao Dien, Thu Duc.jpg
|image2 = HCMC Metro No1 Ben Thanh Suoi Tien in Thao Dien, Thu Duc.jpg
|imagesize2 = 300px
|imagesize2 = 300px
|caption2 = Tuyến 1 đoạn qua [[Thảo Điền]], [[Thủ Đức (thành phố)|Thủ Đức]] (năm 2025)
|caption2 = 線1段過[[安慶(坊)|草田]][[守德(城庯)|守德]](𢆥2025)
|owner = [[Ban Quản lý Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh]] (MAUR)
|owner = [[班管理唐鉄都巿城庯胡志明]](MAUR)
|locale = [[Thành phố Hồ Chí Minh]], [[Việt Nam]]
|locale = [[城庯胡志明]][[越南]]
|transit_type = [[Metro (đường sắt)|Metro]]<br>{{Interlanguage link|唐鉄外隖|en|Commuter rail|lt=唐鉄外隖}}<br>[[Xe điện bánh sắt]]/[[Đường sắt nhẹ]]
|transit_type = {{r|[[迷誅唐誅|迷誅]]|Metro}}<br>{{Interlanguage link|唐鉄外隖|en|Commuter rail|lt=唐鉄外隖}}<br>[[車電𩈘坦|車電𨋣鉄]]/[[唐鉄𨌀]]
|system_length = {{convert|19,7|km|mi|abbr=on}} (đang vận hành)<br>{{convert|11,2|km|mi|abbr=on}} (đang thi công)<br>{{convert|510|km|mi|abbr=on}} (toàn hệ thống)
|system_length = {{convert|19,7|km|mi|abbr=on}}(當運行)<br>{{convert|11,2|km|mi|abbr=on}}(當施工)<br>{{convert|510|km|mi|abbr=on}}(全系統)
|operator = Ban Quản lý Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh (MAUR)
|operator = 班管理唐鉄都巿城庯胡志明(MAUR)
| headquarters = Số 17A đường số 6, phường [[Tăng Nhơn Phú]], Thành phố Hồ Chí Minh
| headquarters = 數17A唐數6、坊[[增仁富]]、城庯胡志明
|lines = 1 (đã vận hành) <br> 1 (đang thi công) <br> 10 (kế hoạch)
|lines = 1(㐌運行)<br> 1(當施工)<br> 10(計畫)
|stations = 14 (đã vận hành) <br> 42 (đang thi công)
|stations = 14(㐌運行)<br> 42(當施工)
|ridership =  
|ridership =  
|headway = 4 phút
|headway = 4 丿
|top_speed = 110 km/h (68 mph)
|top_speed = 110 km/h (68 mph)
|track_gauge = {{RailGauge|sg|allk=on}} [[Đường sắt khổ tiêu chuẩn|Khổ tiêu chuẩn]]
|track_gauge = {{RailGauge|sg|allk=on}} [[唐鉄楛標準|楛標準]]
|el = [[Hệ thống điện khí hóa đường sắt#Hệ thống đường dây trên cao|Đường dây trên cao]] <br> [[Hệ thống điện khí hóa đường sắt#Ray thứ ba|Ray thứ ba]]  
|el = [[Hệ thống điện khí hóa đường sắt#Hệ thống đường dây trên cao|Đường dây trên cao]] <br> [[Hệ thống điện khí hóa đường sắt#Ray thứ ba|Ray thứ ba]]  
|map =[[Tập tin:Ho chi minh metro Plan - geo.png|300px]]
|map =[[Tập tin:Ho chi minh metro Plan - geo.png|300px]]