𨀈𬧐內容

恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「板㑄:Thông tin chiến tranh」

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
造張㵋貝內容「<!-- Bản mẫu trung gian này nhằm mục đích ánh xạ tên tham số tiếng Việt về tên tham số tiếng Anh --><includeonly>{{#invoke:ParameterAliasNormalizer | main | __template = Thông tin chiến tranh/main <!-- param aliases --> | conflict = tên | partof = một phần của | image = hình | image_size = cỡ hình | caption = ghi chú hình | date = thời gian | place = đị…」
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit
 
(討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
 
𣳔3: 𣳔3:
| __template = Thông tin chiến tranh/main
| __template = Thông tin chiến tranh/main
<!-- param aliases -->
<!-- param aliases -->
| conflict        = tên
| conflict        = 𠸛
| partof          = một phần của
| partof          = 沒份𧵑
| image            = hình
| image            =
| image_size      = cỡ hình
| image_size      = 舉形
| caption          = ghi chú hình
| caption          = 𥱬註
| date            = thời gian
| date            = 時間
| place            = địa điểm
| place            = 地點
| coordinates      = tọa độ
| coordinates      = 座度
| action          = hành động
| action          = 行動
| casus            = nguyên nhân
| casus            = 原因
| result          = kết quả
| result          = 結果
| status          = tình trạng
| status          = 情狀
| territory        = thay đổi lãnh thổ
| territory        = 𠊝𢷮領土
| combatant${1,3}  = bên $
| combatant${1,3}  = $
| commander${1,3}  = chỉ huy $
| commander${1,3}  = 指揮 $
| units${1,3}      = thành phần $
| units${1,3}      = 成分 $
| strength${1,3}  = lực lượng $
| strength${1,3}  = 力量 $
| casualties${1,4} = thương vong $
| casualties${1,4} = 傷亡 $
| notes            = ghi chú
| notes            = 𥱬註
<!-- old params -->
<!-- old params -->
<!-- local only params -->
<!-- local only params -->

版㵋一𣅶08:13、𣈜20𣎃9𢆥2025

Hình tượng tài liệu 材料板㑄[]