恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:2025 Revision/Principle」
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) |
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) |
||
| 𣳔51: | 𣳔51: | ||
==Bảng điểm== | ==Bảng điểm== | ||
Tổng điểm của một chữ bằng '''Điểm bộ phận biểu ý (A) × Điểm bộ phận biểu âm (B)'''. | |||
*Điểm bộ phận biểu ý (A) | |||
{| class="wikitable" | {| class="wikitable" | ||
! colspan="2"| Từ thực | ! colspan="2"| Từ thực | ||
| 𣳔99: | 𣳔101: | ||
|} | |} | ||
*Điểm bộ phận biểu âm (B) | |||
{| class="wikitable" | {| class="wikitable" | ||
| Thanh mẫu so với âm Hán Việt của chữ | |||
|| Giống nhau | |||
| | 1.25 | |||
|| Tương tự | |||
| | 0.73 | |||
|| Không giống | |||
| | 0.20 | |||
|- | |- | ||
| | | Vần so với âm Hán Việt của chữ | ||
|| | || Giống nhau | ||
| | 1.50 | |||
|| Tương tự | |||
| | 0.85 | |||
|| Không giống | |||
| | 0.20 | |||
|| 1 | |||
| | |||
| | |||
|| 0. | |||
| | |||
| | |||
| | |||
|- | |- | ||
| | | Thanh điệu so với âm Hán Việt của chữ | ||
|| 0. | || Giống nhau | ||
| | | | 1.25 | ||
|| 0. | || Tương tự | ||
| | 0.90 | |||
|| Không giống | |||
| | 0.20 | |||
|- | |- | ||
| | | Chữ hình thanh | ||
|| Không | |||
| | 3.00 | |||
| colspan="2"| Có | |||
| colspan="2" | 0.20 | |||
|- | |- | ||
|| | | Mức độ phổ biến (Tần suấ) | ||
|| | || Cao | ||
|| 0. | | | 3.00 | ||
|| Trung bình | |||
| | 1.60 | |||
|| Thấp | |||
| | 0.20 | |||
|- | |- | ||
| | | Chức năng biểu ý (nếu có) | ||
| colspan=" | | colspan="6"| Bỏ qua điểm số trên, sử dụng trực tiếp hệ thống chấm điểm “bộ ý” | ||
|} | |} | ||