恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「毛澤東」

Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit
𣳔1: 𣳔1:
{{1000 bài cơ bản}}
{{1000 bài cơ bản}}
{{Infobox officeholder 1
{{Infobox officeholder 1
| honorific_prefix = Chủ tịch
| honorific_prefix = 主席
| name            = Mao Trạch Đông
| name            = 毛澤東
| native_name      = {{nobold|{{lang-zh|c=毛泽东|labels=no}}}}
| native_name      = {{nobold|{{lang-zh|c=毛泽东|labels=no}}}}
| image            = Mao Zedong in 1957 (cropped).jpg
| image            = Mao Zedong in 1957 (cropped).jpg
| imagesize        = 250px
| imagesize        = 250px
| caption          = Mao Trạch Đông, 1957
| caption          = 毛澤東、1957
| office          = [[Chủ tịch Đảng Cộng sản Trung Quốc]]
| office          = [[主席黨共產中國]]
| term_start      = 20 tháng 3 năm 1943
| term_start      = 20𣎃3𢆥1943
| term_end        = 9 tháng 9 năm 1976
| term_end        = 9𣎃9𢆥1976
| predecessor      = [[Trương Văn Thiên]]<br/>giữ chức ''[[Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc|Tổng Bí thư]]''
| predecessor      = [[Trương Văn Thiên]]<br/>giữ chức ''[[Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc|Tổng Bí thư]]''
| successor        = [[Hoa Quốc Phong]]
| successor        = [[Hoa Quốc Phong]]
| deputy          = {{unbulleted list|[[Lưu Thiếu Kỳ]]|[[Lâm Bưu]]|[[Chu Ân Lai]]|Hoa Quốc Phòng}}
| deputy          = {{unbulleted list|[[Lưu Thiếu Kỳ]]|[[Lâm Bưu]]|[[Chu Ân Lai]]|Hoa Quốc Phòng}}
| office2          = Chủ tịch nước <br/>Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
| office2          = Chủ tịch nước <br/>Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
| term_start2      = 27 tháng 9 năm 1954
| term_start2      = 27𣎃9𢆥1954
| term_end2        = 27 tháng 4 năm 1959
| term_end2        = 27𣎃4𢆥1959
| premier2        = Chu Ân Lai
| premier2        = Chu Ân Lai
| deputy2          = [[Chu Đức]]
| deputy2          = [[Chu Đức]]
𣳔22: 𣳔22:
| office3          = [[Quân ủy Trung ương Trung Quốc|Chủ tịch Quân ủy Trung ương]]
| office3          = [[Quân ủy Trung ương Trung Quốc|Chủ tịch Quân ủy Trung ương]]
| deputy3          = {{unbulleted list|Chu Đế|Lâm Bưu|[[Diệp Kiếm Anh]]}}
| deputy3          = {{unbulleted list|Chu Đế|Lâm Bưu|[[Diệp Kiếm Anh]]}}
| term_start3      = 8 tháng 9 năm 1954
| term_start3      = 8𣎃9𢆥1954
| term_end3        = 9 tháng 9 năm 1976
| term_end3        = 9𣎃9𢆥1976
| predecessor3    =  
| predecessor3    =  
| successor3      = Hoa Quốc Phong
| successor3      = Hoa Quốc Phong
| office4          = Chủ tịch [[Chính phủ Trung ương Nhân dân Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (1949–1954)|Chính phủ Trung ương Nhân dân]]
| office4          = Chủ tịch [[Chính phủ Trung ương Nhân dân Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (1949–1954)|Chính phủ Trung ương Nhân dân]]
| term_start4      = 1 tháng 10 năm 1949
| term_start4      = 1𣎃10𢆥1949
| term_end4        = 27 tháng 9 năm 1954
| term_end4        = 27𣎃9𢆥1954
| deputy4          =  
| deputy4          =  
| premier4        = Chu Ân Lai
| premier4        = Chu Ân Lai