恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「書院:言志 3」
空固縿略𢯢𢷮 |
|||
| 𣳔7: | 𣳔7: | ||
{{Cf|𡨸漢喃=𩛷咹𠱋固荼𪉥、襖𬡶奈之錦𱺵。|𡨸國語=Bữa ăn dù có dưa muối, áo mặc nài chi gấm là.}} | {{Cf|𡨸漢喃=𩛷咹𠱋固荼𪉥、襖𬡶奈之錦𱺵。|𡨸國語=Bữa ăn dù có dưa muối, áo mặc nài chi gấm là.}} | ||
{{Cf|𡨸漢喃= | {{Cf|𡨸漢喃=渃養朱清池賞月、𡐙𦓿𡉦隘隴秧花。|𡨸國語=Nước dưỡng cho thanh trì thưởng nguyệt, Đất cày ngõ ải luống ương hoa.}} | ||
{{Cf|𡨸漢喃=𥪝欺興動皮𣎀雪、吟得句神𠱆𠱆歌。|𡨸國語=Trong khi hứng động bề đêm tuyết, ngâm được câu thần dặng dặng ca.}} | {{Cf|𡨸漢喃=𥪝欺興動皮𣎀雪、吟得句神𠱆𠱆歌。|𡨸國語=Trong khi hứng động bề đêm tuyết, ngâm được câu thần dặng dặng ca.}} | ||