恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「書院:言志 1」
空固縿略𢯢𢷮 |
空固縿略𢯢𢷮 |
||
| 𣳔9: | 𣳔9: | ||
{{Cf|𡨸漢喃=𪀄叫花𦬑𣈜春凈,香𠓻棋殘席客催。|𡨸國語=Chim kêu hoa nở ngày xuân tịnh, hương trọn cờ tàn tiệc khách thôi.}} | {{Cf|𡨸漢喃=𪀄叫花𦬑𣈜春凈,香𠓻棋殘席客催。|𡨸國語=Chim kêu hoa nở ngày xuân tịnh, hương trọn cờ tàn tiệc khách thôi.}} | ||
{{Cf|𡨸漢喃=𠸟固𠬠念庄㣽𪡊,道𫜵𡥵悋道𫜵碎。|𡨸國語=Bui có một niềm chăng nỡ | {{Cf|𡨸漢喃=𠸟固𠬠念庄㣽𪡊,道𫜵𡥵悋道𫜵碎。|𡨸國語=Bui có một niềm chăng nỡ trại, đạo làm con lẫn đạo làm tôi.}} | ||
---- | ---- | ||