恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「𣷱」

Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
造張㵋貝內容「{{1000 bài cơ bản}}nhỏ|260px|Một ly [[sữa bò đã được thanh trùng theo phương pháp Pasteur]] '''𣷱'''(Sữa)là chất lỏng màu trắng được sản xuất bởi tuyến vú của động vật có vú. Đây là nguồn dinh dưỡng chính cho động vật có vú non (bao gồm cả trẻ sơ sinh bú sữa mẹ)…」
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit
 
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit
𣳔1: 𣳔1:
{{1000 bài cơ bản}}[[Tập tin:Glass of milk.jpg|nhỏ|260px|Một ly [[sữa bò]] đã được [[thanh trùng]] theo [[Phương pháp tiệt trùng Pasteur|phương pháp Pasteur]]]]
{{1000 bài cơ bản}}[[Tập tin:Glass of milk.jpg|nhỏ|260px|Một ly [[sữa bò]] đã được [[thanh trùng]] theo [[Phương pháp tiệt trùng Pasteur|phương pháp Pasteur]]]]


'''𣷱'''(Sữa)là [[chất lỏng]] [[Trắng|màu trắng]] được sản xuất bởi [[tuyến vú]] của [[Lớp Thú|động vật có vú]]. Đây là nguồn [[dinh dưỡng]] chính cho động vật có vú non (bao gồm cả [[trẻ sơ sinh]] bú sữa mẹ) trước khi chúng có thể tiêu hóa [[Ăn dặm|thức ăn cứng]].<ref>{{chú thích tạp chí |last1=Van Winckel |first1=M |last2=Velde |first2=SV |last3=De Bruyne |first3=R |last4=Van Biervliet |first4=S |title=Clinical Practice |journal=European Journal of Pediatrics |date=2011 |volume=170 |issue=12 |pages=1489–1494 |doi=10.1007/s00431-011-1547-x |pmid=21912895|s2cid=26852044 | issn=0340-6199 }}</ref>
'''𣷱'''(Sữa)𱺵[[質𣿅]][[𤽸|𦭷𤽸]]得產出𤳸[[腺𦜘]]𧵑[[笠獸|動物固𦜘]]。低𱺵源[[營養]]正朱動物固𦜘嫩(包𠁟哿[[𥘷初生]]咘𣷱媄)𠓀欺衆固体消化[[咹𨤮|式咹勁]]<ref>{{chú thích tạp chí |last1=Van Winckel |first1=M |last2=Velde |first2=SV |last3=De Bruyne |first3=R |last4=Van Biervliet |first4=S |title=Clinical Practice |journal=European Journal of Pediatrics |date=2011 |volume=170 |issue=12 |pages=1489–1494 |doi=10.1007/s00431-011-1547-x |pmid=21912895|s2cid=26852044 | issn=0340-6199 }}</ref>