恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「陳仲金」

Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit
𣳔53: 𣳔53:
| chức vụ khác 4 =  
| chức vụ khác 4 =  
| thêm 4 =  
| thêm 4 =  
| chức vụ 5 = Thanh tra Tiểu học
| chức vụ 5 = 清查小學
| bắt đầu 5 = [[1921]]
| bắt đầu 5 = [[1921]]
| kết thúc 5 =  
| kết thúc 5 =  
𣳔100: 𣳔100:
| ngày sinh = [[1883]]
| ngày sinh = [[1883]]
| nơi sinh = xã [[Xuân Phổ]], huyện [[Nghi Xuân]], [[Hà Tĩnh]], [[Đại Nam]]
| nơi sinh = xã [[Xuân Phổ]], huyện [[Nghi Xuân]], [[Hà Tĩnh]], [[Đại Nam]]
| ngày mất = [[2 tháng 12]] năm [[1953]]<br>(70 tuổi)
| ngày mất = [[2𣎃12]]𢆥[[1953]<br>(70歲)
| nơi mất = [[Đà Lạt]], [[Quốc gia Việt Nam]]
| nơi mất = [[多樂]][[國家越南]]
| nghề nghiệp = Học giả, nhà sử học, nhà sư phạm
| nghề nghiệp = 學者、茹史學、茹師範
}}
}}
'''陳仲金'''(Trần Trọng Kim、[[1883]] – [[1953]])<ref name="justin" /><ref>Bằng Giang (1999), ''Sài Côn cố sự 1930-1975'', Nhà xuất bản Văn học, Trang 111.</ref> 𱺵𠬠學者、<ref name="kimkhanh">Huỳnh Kim Khánh (1986), ''Vietnamese Communism, 1925-1945'', Nhà xuất bản Đại học Cornell, ISBN 0801493978, Trang 295.</ref> 茹教育、茹研究史學、[[文學]]、[[宗教]]越南、筆號'''隸臣'''(Lệ Thần)、曾𫜵[[首相越南|首相]]𧵑政府[[帝國越南]]𠓨𢆥[[1945]](政府尼得[[帝國日本]]成立𥪝時期占㨂[[越南]])。翁𱺵作者𧵑𡗉捲冊𧗱歷史、文化如『[[越南史略]]』、『越南文範』、『儒教』…
'''陳仲金'''(Trần Trọng Kim、[[1883]] – [[1953]])<ref name="justin" /><ref>Bằng Giang (1999), ''Sài Côn cố sự 1930-1975'', Nhà xuất bản Văn học, Trang 111.</ref> 𱺵𠬠學者、<ref name="kimkhanh">Huỳnh Kim Khánh (1986), ''Vietnamese Communism, 1925-1945'', Nhà xuất bản Đại học Cornell, ISBN 0801493978, Trang 295.</ref> 茹教育、茹研究史學、[[文學]]、[[宗教]]越南、筆號'''隸臣'''(Lệ Thần)、曾𫜵[[首相越南|首相]]𧵑政府[[帝國越南]]𠓨𢆥[[1945]](政府尼得[[帝國日本]]成立𥪝時期占㨂[[越南]])。翁𱺵作者𧵑𡗉捲冊𧗱歷史、文化如『[[越南史略]]』、『越南文範』、『儒教』…