恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「陳仲金」
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰) 空固縿略𢯢𢷮 𥮋:𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit |
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰) 空固縿略𢯢𢷮 𥮋:𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit |
||
| 𣳔104: | 𣳔104: | ||
| nghề nghiệp = Học giả, nhà sử học, nhà sư phạm | | nghề nghiệp = Học giả, nhà sử học, nhà sư phạm | ||
}} | }} | ||
'''陳仲金'''(Trần Trọng Kim、[[1883]] – [[1953]])<ref name="justin" /><ref>Bằng Giang (1999), ''Sài Côn cố sự 1930-1975'', Nhà xuất bản Văn học, Trang 111.</ref> 𱺵𠬠學者、<ref name="kimkhanh">Huỳnh Kim Khánh (1986), ''Vietnamese Communism, 1925-1945'', Nhà xuất bản Đại học Cornell, ISBN 0801493978, Trang 295.</ref> | '''陳仲金'''(Trần Trọng Kim、[[1883]] – [[1953]])<ref name="justin" /><ref>Bằng Giang (1999), ''Sài Côn cố sự 1930-1975'', Nhà xuất bản Văn học, Trang 111.</ref> 𱺵𠬠學者、<ref name="kimkhanh">Huỳnh Kim Khánh (1986), ''Vietnamese Communism, 1925-1945'', Nhà xuất bản Đại học Cornell, ISBN 0801493978, Trang 295.</ref> 茹教育、茹研究史學、[[文學]]、[[宗教]]越南、筆號'''隸臣'''(Lệ Thần)、曾𫜵[[首相越南|首相]]𧵑政府[[帝國越南]]𠓨𢆥[[1945]](政府尼得[[帝國日本]]成立𥪝時期占㨂[[越南]])。翁𱺵作者𧵑𡗉捲冊𧗱歷史、文化如『[[越南史略]]』、『越南文範』、『儒教』… | ||