恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「胡志明」

Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit
𣳔2: 𣳔2:
{{Infobox officeholder 1
{{Infobox officeholder 1
| name          = 胡志明
| name          = 胡志明
| office        = [[Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam|Chủ tịch Đảng Lao động Việt Nam]]
| office        = [[總秘書班執行中央黨共產越南|主席黨勞動越南]]
| image        = Ho Chi Minh 1946.jpg
| image        = Ho Chi Minh 1946.jpg
| imagesize    =  
| imagesize    =  
| caption      = 胡志明𠓨𢆥1946
| caption      = 胡志明𠓨𢆥1946
| 1blankname    = [[Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam|Tổng Bí thư]]
| 1blankname    = [[總秘書班執行中央黨共產越南|總秘書]]
| 1namedata    = [[Trường Chinh]]<br/>[[Lê Duẩn]]
| 1namedata    = [[Trường Chinh]]<br/>[[Lê Duẩn]]
| predecessor  = ''Mới lập''
| predecessor  = ''Mới lập''
𣳔27: 𣳔27:
{{Endplainlist}}
{{Endplainlist}}
| spouse        = {{marriage|[[Tăng Tuyết Minh]]|1926}} (tranh cãi)
| spouse        = {{marriage|[[Tăng Tuyết Minh]]|1926}} (tranh cãi)
| alma_mater    = [[Trường Đại học Lao động Cộng sản Phương Đông]]
| alma_mater    = [[場大學勞動共產方東]]
| term_start    = 19 tháng 2 năm 1951
| term_start    = 19 tháng 2 năm 1951
| term_end      = 2 tháng 9 năm 1969
| term_end      = 2 tháng 9 năm 1969
| term_start2  = 1 tháng 11 năm 1956
| term_start2  = 1 tháng 11 năm 1956
| term_end2    = 10 tháng 9 năm 1960
| term_end2    = 10 tháng 9 năm 1960
| office3      = [[Danh sách Chủ tịch nước Việt Nam|Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa]]
| office3      = [[名冊主席渃越南|主席渃越南民主共和]]
| term_start3  = 2 tháng 9 năm 1945
| term_start3  = 2 tháng 9 năm 1945
| term_end3    = 2 tháng 9 năm 1969
| term_end3    = 2 tháng 9 năm 1969
| predecessor3  = ''Mới lập''
| predecessor3  = ''Mới lập''
| successor3    = [[Tôn Đức Thắng]]
| successor3    = [[Tôn Đức Thắng]]
| office4      = [[Danh sách Thủ tướng Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam|Thủ tướng Việt Nam Dân chủ Cộng hòa]]
| office4      = [[名冊首相政府渃共和社會主義越南|首相越南民主共和]]
| term_start4  = 2 tháng 9 năm 1945
| term_start4  = 2 tháng 9 năm 1945
| term_end4    = 20 tháng 9 năm 1955
| term_end4    = 20 tháng 9 năm 1955
𣳔57: 𣳔57:
| 2blankname7  = 區域保舉
| 2blankname7  = 區域保舉
| module        = {{Listen|pos=center|embed=yes|filename=Ho Chi Minh reading the Proclamation of Independence of the Democratic Republic of Vietnam on 2 September 1945.wav |title=Giọng nói của Hồ Chí Minh |type=speech |description=[[Tuyên ngôn độc lập (Việt Nam Dân chủ Cộng hòa)|Tuyên ngôn độc lập]]<br/>Ghi âm ngày 2 tháng 9 năm 1945}}
| module        = {{Listen|pos=center|embed=yes|filename=Ho Chi Minh reading the Proclamation of Independence of the Democratic Republic of Vietnam on 2 September 1945.wav |title=Giọng nói của Hồ Chí Minh |type=speech |description=[[Tuyên ngôn độc lập (Việt Nam Dân chủ Cộng hòa)|Tuyên ngôn độc lập]]<br/>Ghi âm ngày 2 tháng 9 năm 1945}}
| footnotes    = {{collapsible list|title=Ủy viên trung ương|bullets=on
| footnotes    = {{collapsible list|title=委員中央|bullets=on
| 1935-1969: Ủy viên [[Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam]] khóa II, III
| 1935-1969: Ủy viên [[Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam]] khóa II, III
}}
}}