恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「鍾漢良」
Keepout2010 (討論 | 㨂𢵰) n 𠊝替文本-「𦢳」成「𦠘」 |
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) n 𠊝替文本-「𣋀」成「𣇟」 |
||
| 𣳔137: | 𣳔137: | ||
* 1996 繲賞𨒒神像𡘯𧵑台發聲商業 | * 1996 繲賞𨒒神像𡘯𧵑台發聲商業 | ||
* 1996 繲賞䟢絕一𧵑台發聲商業 | * 1996 繲賞䟢絕一𧵑台發聲商業 | ||
* 1996 | * 1996 繲賞𡾵𣇟舞蹈𧵑Radio Television Hong Kong | ||
* 1996 繲賞榮幸𧵑Radio Television Hong Kong | * 1996 繲賞榮幸𧵑Radio Television Hong Kong | ||
* 1996 | * 1996 繲賞𨒒𡾵𣇟得𢞅適一台灣 | ||
* 1997 | * 1997 繲賞𨒒𡾵𣇟得𢞅適一台灣 | ||
* 1998 繲賞男歌士得𢞅適一報大成數𣎃 8 台灣 | * 1998 繲賞男歌士得𢞅適一報大成數𣎃 8 台灣 | ||
* 2007 Giải thưởng Ngôi sao có phong cách gây ảnh hưởng, Giải thưởng Các ngôi sao từ thiện của Yule | * 2007 Giải thưởng Ngôi sao có phong cách gây ảnh hưởng, Giải thưởng Các ngôi sao từ thiện của Yule | ||