恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「討論:真耶穌教會」
交面
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) n 𠊝替文本-「爫」成「𫜵」 |
Keepout2010 (討論 | 㨂𢵰) n 𠊝替文本-「眾」成「衆」 |
||
| 𣳔3: | 𣳔3: | ||
=={{ruby|信條正|Tín điều chính}}:== | =={{ruby|信條正|Tín điều chính}}:== | ||
# '''{{ruby|主聖靈|Chúa Thánh Linh}}''':{{ruby|𣔝𢭝|Đón nhận}} {{ruby|主[[聖靈]]|Chúa Thánh Linh}},{{ruby|表現|biểu hiện }} {{ruby|憑格|bằng cách }} {{ruby|呐㗂𤳧|nói tiếng lạ}},{{ruby|羅事|là sự }} {{ruby|保膽|bảo đảm }} {{ruby| | # '''{{ruby|主聖靈|Chúa Thánh Linh}}''':{{ruby|𣔝𢭝|Đón nhận}} {{ruby|主[[聖靈]]|Chúa Thánh Linh}},{{ruby|表現|biểu hiện }} {{ruby|憑格|bằng cách }} {{ruby|呐㗂𤳧|nói tiếng lạ}},{{ruby|羅事|là sự }} {{ruby|保膽|bảo đảm }} {{ruby|㧣衆些|cho chúng ta }} {{ruby|承享|thừa hưởng }} {{ruby|渃𡗶|Nước Trời}}。 | ||
# '''{{ruby|𤀗罪|Rửa tội}}''':{{ruby|渃[[𤀗罪]]|Nước rửa tội }} {{ruby|羅秘積|là bí tích }} {{ruby|解除|giải trừ }} {{ruby|罪磊底|tội lỗi để}} {{ruby|再生|tái sinh}}。{{ruby|禮𤀗罪|Lễ rửa tội }} {{ruby|沛得|phải được }} {{ruby|施行|thi hành }} {{ruby|憑渃|bằng nước }} {{ruby|天然|thiên nhiên}}、{{ruby|如渃瀧|như nước song}}、{{ruby|渃匾|nước biển}}、{{ruby|或|hoặc }} {{ruby|脉渃沉|mạch nước ngầm}}。{{ruby|𠊛𫜵法𤀗|Người làm phép rửa}},{{ruby|羅𠊛吔|là người đã }} {{ruby|領認法|lãnh nhận phép }} {{ruby|𤀗中渃|rửa trong nước }} {{ruby|吧|và }} {{ruby|聖神|Thánh Thần}},{{ruby|進行|tiến hành}} {{ruby|法𤀗中|phép rửa trong }} {{ruby|名𧵑|danh của }} {{ruby|主耶穌|Chúa Giêsu}}。{{ruby|吧𠊛|Và người }} {{ruby|認領|nhận lãnh }} {{ruby|法𤀗|phép rửa }} {{ruby|沛得|phải được }} {{ruby|沈𣵵|dìm ngập }} {{ruby|中|trong }} {{ruby|渃𠇍|nước với }} {{ruby|姿勢|tư thế }} {{ruby|𣍋頭|cúi đầu }} {{ruby|𧠅𩈘|úp mặt}}。 | # '''{{ruby|𤀗罪|Rửa tội}}''':{{ruby|渃[[𤀗罪]]|Nước rửa tội }} {{ruby|羅秘積|là bí tích }} {{ruby|解除|giải trừ }} {{ruby|罪磊底|tội lỗi để}} {{ruby|再生|tái sinh}}。{{ruby|禮𤀗罪|Lễ rửa tội }} {{ruby|沛得|phải được }} {{ruby|施行|thi hành }} {{ruby|憑渃|bằng nước }} {{ruby|天然|thiên nhiên}}、{{ruby|如渃瀧|như nước song}}、{{ruby|渃匾|nước biển}}、{{ruby|或|hoặc }} {{ruby|脉渃沉|mạch nước ngầm}}。{{ruby|𠊛𫜵法𤀗|Người làm phép rửa}},{{ruby|羅𠊛吔|là người đã }} {{ruby|領認法|lãnh nhận phép }} {{ruby|𤀗中渃|rửa trong nước }} {{ruby|吧|và }} {{ruby|聖神|Thánh Thần}},{{ruby|進行|tiến hành}} {{ruby|法𤀗中|phép rửa trong }} {{ruby|名𧵑|danh của }} {{ruby|主耶穌|Chúa Giêsu}}。{{ruby|吧𠊛|Và người }} {{ruby|認領|nhận lãnh }} {{ruby|法𤀗|phép rửa }} {{ruby|沛得|phải được }} {{ruby|沈𣵵|dìm ngập }} {{ruby|中|trong }} {{ruby|渃𠇍|nước với }} {{ruby|姿勢|tư thế }} {{ruby|𣍋頭|cúi đầu }} {{ruby|𧠅𩈘|úp mặt}}。 | ||
# '''{{ruby|𤀗蹎|Rửa chân}}''':{{ruby|秘積|Bí tích }} {{ruby|[[𤀗蹎]]|rửa chân }} {{ruby|𠢟㧣|giúp cho }} {{ruby|𠬠𠊛固得|một người có được }} {{ruby|作務𧵑|tác vụ của }} {{ruby|主耶穌|Chúa Giêsu}}。{{ruby|低共|Đây cũng }} {{ruby|㨂𣘾|đóng vai }} {{ruby|𠻀如|trò như }} {{ruby|羅𠬠|là một }} {{ruby|𠳒掿𠲤|lời nhắc nhở }} {{ruby|聯絡|liên lỉ }} {{ruby|𠺘𠊛|rằng người}} {{ruby|些𢧚| ta nên }} {{ruby|固𢙱|có long}} {{ruby|𢞅愴|yêu thương}}、{{ruby|事聖善|sự thánh thiện}}、{{ruby|性謙遜|tính khiêm tốn}}、{{ruby|𢙱赦恕|lòng tha thứ}}、{{ruby|吧德|và đức }} {{ruby|服務|phục vụ}}。{{ruby|𠊛芾|Người nào}} {{ruby|吔領|đã lãnh }} {{ruby|法𤀗|phép rửa }} {{ruby|憑渃|bằng nước }} {{ruby|調沛|đều phải }} {{ruby|𤀗蹎|rửa chân }} {{ruby|𧵑|rửa chân }} {{ruby|户中|xhọ trong }} {{ruby|聖名|thánh danh }} {{ruby|耶穌基督|Giêsu Kitô}}。{{ruby|𤀗蹎|Rửa chân }} {{ruby|㧣𠑬|cho nhau }} {{ruby|沛得|phải được }} {{ruby|施行|thi hành }} {{ruby|不据|bất cứ}} {{ruby|欺芾|khi nào }} {{ruby|適合|thích hợp}}。 | # '''{{ruby|𤀗蹎|Rửa chân}}''':{{ruby|秘積|Bí tích }} {{ruby|[[𤀗蹎]]|rửa chân }} {{ruby|𠢟㧣|giúp cho }} {{ruby|𠬠𠊛固得|một người có được }} {{ruby|作務𧵑|tác vụ của }} {{ruby|主耶穌|Chúa Giêsu}}。{{ruby|低共|Đây cũng }} {{ruby|㨂𣘾|đóng vai }} {{ruby|𠻀如|trò như }} {{ruby|羅𠬠|là một }} {{ruby|𠳒掿𠲤|lời nhắc nhở }} {{ruby|聯絡|liên lỉ }} {{ruby|𠺘𠊛|rằng người}} {{ruby|些𢧚| ta nên }} {{ruby|固𢙱|có long}} {{ruby|𢞅愴|yêu thương}}、{{ruby|事聖善|sự thánh thiện}}、{{ruby|性謙遜|tính khiêm tốn}}、{{ruby|𢙱赦恕|lòng tha thứ}}、{{ruby|吧德|và đức }} {{ruby|服務|phục vụ}}。{{ruby|𠊛芾|Người nào}} {{ruby|吔領|đã lãnh }} {{ruby|法𤀗|phép rửa }} {{ruby|憑渃|bằng nước }} {{ruby|調沛|đều phải }} {{ruby|𤀗蹎|rửa chân }} {{ruby|𧵑|rửa chân }} {{ruby|户中|xhọ trong }} {{ruby|聖名|thánh danh }} {{ruby|耶穌基督|Giêsu Kitô}}。{{ruby|𤀗蹎|Rửa chân }} {{ruby|㧣𠑬|cho nhau }} {{ruby|沛得|phải được }} {{ruby|施行|thi hành }} {{ruby|不据|bất cứ}} {{ruby|欺芾|khi nào }} {{ruby|適合|thích hợp}}。 | ||
番版𣅶18:17、𣈜18𣎃3𢆥2025
信條正 :
主聖靈 :𣔝𢭝 主聖靈 ,表現 憑格 呐㗂𤳧 ,羅事 保膽 㧣衆些 承享 渃𡗶 。𤀗罪 :渃𤀗罪 羅秘積 解除 罪磊底 再生 。禮𤀗罪 沛得 施行 憑渃 天然 、如渃瀧 、渃匾 、或 脉渃沉 。𠊛𫜵法𤀗 ,羅𠊛吔 領認法 𤀗中渃 吧 聖神 ,進行 法𤀗中 名𧵑 主耶穌 。吧𠊛 認領 法𤀗 沛得 沈𣵵 中 渃𠇍 姿勢 𣍋頭 𧠅𩈘 。𤀗蹎 :秘積 𤀗蹎 𠢟㧣 𠬠𠊛固得 作務𧵑 主耶穌 。低共 㨂𣘾 𠻀如 羅𠬠 𠳒掿𠲤 聯絡 𠺘𠊛 些𢧚 固𢙱 𢞅愴 、事聖善 、性謙遜 、𢙱赦恕 、吧德 服務 。𠊛芾 吔領 法𤀗 憑渃 調沛 𤀗蹎 𧵑 户中 聖名 耶穌基督 。𤀗蹎 㧣𠑬 沛得 施行 不据 欺芾 適合 。-
領認 聖軆 :領認 聖軆 羅秘 積底 想念 個𣩁𧵑 主 耶穌基督 。役呢 㧣众 咱 結合 𠇍𨉟 吧 𧖱𧵑 主众 咱吧 得合 通𠇍 𠊛底 众咱 固得 局𤯩 永久 吧得 𤯩又 𠓨𣈗 𡢐歇 。秘積 呢𢧚 得 舉行 常串 𠮩固勢 。只 使用 餅麵 空𥽔 吧 𤄍儒 晶潔 。 𣈗安息 :𣈗安息 ,𣈗次 𦉱 中旬 ,羅 𣈗聖 ,得 祝福 吧 聖化 𤳷 天主 。𣈗呢 得 遵𡨺 中 恩典 𧵑 天主 底想 𢘾事 創造 吧 救𡂳 𧵑 天主 吧 𠇍念 希望 局𤯩 永久 𠱊𦤾 。-
耶穌基督 :耶穌基督 ,𡾵𠳒 𠭤𢧚 𩩬凡 ,𣩁𨑗 十架 底 救贖 罪人 ,復生 𠓨𣈗 次𠀧 吧 𨑗𡗶 。𠊛 羅位 救星 𧵑 類𠊛 ,𠎬 創造 𢧚𡗶 吧𡐙 ,吧羅 天主 實 。 簿 經聖 :簿 經聖 ,包𠁟 新約 吧 舊約 ,得神 興𤳷 天主 ,真理 得記 又 唯一 ,吧羅 標準 㧣𠁀 𤯩 基督 有 。救𡂳 :事 救𡂳 得𢭂 頒𤳷 恩典 𧵑 天主 通過 念信 。𠊛信 沛𪚤 𢚁𠓨 主 聖靈 底得 聖化 ,底 尊榮 上帝 ,吧 𢞅悗 他人 。會聖 :會聖 主 耶穌 實 ,得 成立 𤳷 主 耶穌基督 ,通過 主聖靈 中 時間 晚雨 ,羅 會聖 實𠓨 時各 宗徒 得 恢復 又 。𣈗 𦛍林 𧵑 上帝 :𣈗 𦛍林 𧵑 上帝 𠱊侈 𠚢𠓨 𣈗𡢐 歇欺 𠊛自 𡗶𨑜 判察 世間 :𠊛 公正 𠱊𢭝 局𤯩 永久 ,中 欺仉 㺞𠱊 被 處罰 𠁀𠁀 。